(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skarp
B1
adjektiv B1 Tổng quát

skarp

/skɑːrp/
sắc bén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skarp"

Định nghĩa (Dansk)

som har en fin, tynd æg og derfor er god til at skære med

Ý nghĩa của "skarp" trong tiếng Việt

Sắc, bén, nhọn, có cạnh hoặc đầu mỏng có thể cắt hoặc đâm xuyên vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skarp"

  • "Kniven er meget skarp."

    "Con dao này rất sắc."

  • "Hun har en skarp tunge."

    "Cô ấy có một cái lưỡi sắc sảo (ăn nói cay độc)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skarp"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skarp" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skarp" đúng ngữ cảnh

Từ 'skarp' trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ những vật có khả năng cắt, đâm xuyên tốt do có cạnh mỏng và sắc. Nên lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng với các tính từ khác chỉ độ 'nhọn' hoặc 'bén' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skarp"