(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa soldater
A2
substantiv A2 Quân sự

soldater

/solˈdæːˀdɐ/
binh lính
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soldater"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af soldat: personer der tjener i militæret, især menige soldater.

Ý nghĩa của "soldater" trong tiếng Việt

Số nhiều của soldier: những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là binh lính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "soldater"

  • "Der var mange soldater i byen."

    "Có rất nhiều binh lính trong thành phố."

  • "Soldaterne kæmpede modigt."

    "Những người lính đã chiến đấu dũng cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soldater"

Đồng nghĩa

militærpersoner (người trong quân đội)

Cách dùng "soldater" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "soldater" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'binh lính' thường được dùng để chỉ những người lính bình thường, cấp bậc thấp trong quân đội. Trong tiếng Đan Mạch, 'soldater' cũng mang ý nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ những người lính nói chung, không phân biệt cấp bậc, nhưng nhấn mạnh đến số lượng nhiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "soldater"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít soldat
En soldat står vagt ved porten.
(Một người lính đang đứng gác ở cổng.)
Xác định số ít soldaten
Soldaten hilste på generalen.
(Người lính chào vị tướng.)
Nguyên thể số nhiều soldater
Der var mange soldater i lejren.
(Có rất nhiều binh lính trong trại.)
Xác định số nhiều soldaterne
Soldaterne marcherede i takt.
(Các binh lính diễu hành đồng đều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der står soldater ved porten."

    "Có những người lính đang đứng ở cổng."

  • "Vi så soldater marchere i gaden."

    "Chúng tôi đã thấy những người lính diễu hành trên đường phố."

  • "Nogle soldater hjalp med at bygge broen."

    "Một vài người lính đã giúp xây dựng cây cầu."

Sở hữu cách (-s)
  • "Soldaternes mod var afgørende for sejren."

    "Lòng dũng cảm của những người lính đã rất quan trọng cho chiến thắng."

  • "Vi beundrer soldaternes dedikation til deres land."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của những người lính cho đất nước của họ."

  • "Soldaternes familier er stolte af deres tjeneste."

    "Gia đình của những người lính tự hào về sự phục vụ của họ."