sovende
ˈsɔːvəndə
đang ngủ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sovende"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "sovende" trong tiếng Việt
Đang ngủ, trong trạng thái ngủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sovende"
-
"Barnet er sovende i sin seng."
"Đứa trẻ đang ngủ trong giường của nó."
-
"Jeg fandt ham sovende på sofaen."
"Tôi thấy anh ấy đang ngủ trên ghế sofa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sovende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sovende" đúng ngữ cảnh
Tính từ "sovende" mô tả trạng thái đang ngủ. Nó tương đương với "sleeping" trong tiếng Anh. Cần phân biệt với động từ "sove" (ngủ).