(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa søvn
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Y học

søvn

/søvn/
giấc ngủ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "søvn"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af hvile, hvor kroppen og sindet er i en passiv tilstand.

Ý nghĩa của "søvn" trong tiếng Việt

Trạng thái của cơ thể và tâm trí, thường lặp lại vài giờ mỗi đêm, trong đó hệ thần kinh tương đối không hoạt động, mắt nhắm, cơ tư thế thả lỏng và ý thức hầu như bị đình chỉ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "søvn"

  • "Jeg har brug for otte timers søvn hver nat."

    "Tôi cần ngủ tám tiếng mỗi đêm."

  • "Hun faldt i en dyb søvn."

    "Cô ấy chìm vào một giấc ngủ sâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "søvn"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "søvn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "søvn" đúng ngữ cảnh

Ordet 'søvn' bruges generelt på samme måde som 'giấc ngủ' på vietnamesisk. Det refererer til den tilstand, hvor man sover, eller handlingen at sove. Vær opmærksom på, at der findes forskellige udtryk og vendinger relateret til søvn på dansk, ligesom der gør på vietnamesisk.

Bảng chia từ (Bøjning) của "søvn"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít søvn
Jeg har brug for søvn.
(Tôi cần ngủ.)
Xác định số ít søvnen
Søvnen hjalp mig med at slappe af.
(Giấc ngủ giúp tôi thư giãn.)
Nguyên thể số nhiều søvne
Gode søvne er vigtige for helbredet.
(Những giấc ngủ ngon rất quan trọng cho sức khỏe.)
Xác định số nhiều søvnene
Jeg husker ikke mine søvnene.
(Tôi không nhớ những giấc ngủ của mình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En god søvn er vigtig for helbredet."

    "Một giấc ngủ ngon rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Jeg har brug for søvn nu."

    "Tôi cần ngủ ngay bây giờ."

  • "Efter en lang dag, følte hun en træthed, der kun kunne kureres med søvn."

    "Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy một sự mệt mỏi mà chỉ có thể chữa khỏi bằng giấc ngủ."