spor
Định nghĩa & Giải nghĩa "spor"
Định nghĩa (Dansk)
En antydning eller et tegn, der kan føre til opklaring af en sag eller et mysterium.
Ý nghĩa của "spor" trong tiếng Việt
Những sự thật hoặc đồ vật giúp giải quyết các bí ẩn hoặc tội ác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spor"
-
"Politiet fulgte sporene til gerningsmanden."
"Cảnh sát đã lần theo các manh mối đến thủ phạm."
-
"Denne artikel giver et spor til, hvordan problemet kan løses."
"Bài viết này cung cấp một manh mối về cách vấn đề có thể được giải quyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spor"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spor" đúng ngữ cảnh
Từ 'spor' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'manh mối' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những dấu vết hoặc thông tin nhỏ có thể giúp giải quyết một vấn đề hoặc một vụ án. Cần phân biệt với 'fodspor' (dấu chân).
Bảng chia từ (Bøjning) của "spor"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spor |
Jeg fandt et spor i sneen.
(Tôi tìm thấy một dấu vết trên tuyết.) |
| Xác định số ít | sporet |
Vi fulgte sporet gennem skoven.
(Chúng tôi đi theo dấu vết xuyên rừng.) |
| Nguyên thể số nhiều | spor |
Der er mange spor efter dyrene.
(Có rất nhiều dấu vết của động vật.) |
| Xác định số nhiều | sporene |
Politiet undersøgte sporene på gerningsstedet.
(Cảnh sát đã điều tra các dấu vết tại hiện trường vụ án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politiet fulgte sporet i sagen om det stjålne maleri."
"Cảnh sát đã lần theo dấu vết trong vụ án bức tranh bị đánh cắp."
- "Det mindste spor kan være afgørende for efterforskningen."
"Dấu vết nhỏ nhất có thể mang tính quyết định cho cuộc điều tra."
- "Efterforskerne fandt sporet, der førte dem til gerningsmanden."
"Các nhà điều tra đã tìm thấy dấu vết dẫn họ đến thủ phạm."
- "Politiet fulgte et blodspor gennem skoven."
"Cảnh sát đã lần theo một vệt máu xuyên qua khu rừng."
- "Hundens sporingsarbejde førte dem til gerningsmanden."
"Công việc truy dấu của con chó đã dẫn họ đến thủ phạm."
- "Efterforskningen afslørede et spor af manipulation med regnskaberne."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một dấu vết của sự thao túng sổ sách kế toán."
- "Politiet fandt et spor på gerningsstedet."
"Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vết tại hiện trường vụ án."
- "Efterforskningen har fulgt flere spor, men ingen har ført til en løsning."
"Cuộc điều tra đã theo nhiều dấu vết, nhưng không có dấu vết nào dẫn đến một giải pháp."
- "Der er intet spor af vold i lejligheden."
"Không có dấu vết bạo lực nào trong căn hộ."