(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spor
B1
substantiv B1 Trinh thám, Điều tra

spor

[spɔːˀr]
manh mối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spor"

Định nghĩa (Dansk)

En antydning eller et tegn, der kan føre til opklaring af en sag eller et mysterium.

Ý nghĩa của "spor" trong tiếng Việt

Những sự thật hoặc đồ vật giúp giải quyết các bí ẩn hoặc tội ác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spor"

  • "Politiet fulgte sporene til gerningsmanden."

    "Cảnh sát đã lần theo các manh mối đến thủ phạm."

  • "Denne artikel giver et spor til, hvordan problemet kan løses."

    "Bài viết này cung cấp một manh mối về cách vấn đề có thể được giải quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spor"

Đồng nghĩa

Cách dùng "spor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spor" đúng ngữ cảnh

Từ 'spor' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'manh mối' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những dấu vết hoặc thông tin nhỏ có thể giúp giải quyết một vấn đề hoặc một vụ án. Cần phân biệt với 'fodspor' (dấu chân).

Bảng chia từ (Bøjning) của "spor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spor
Jeg fandt et spor i sneen.
(Tôi tìm thấy một dấu vết trên tuyết.)
Xác định số ít sporet
Vi fulgte sporet gennem skoven.
(Chúng tôi đi theo dấu vết xuyên rừng.)
Nguyên thể số nhiều spor
Der er mange spor efter dyrene.
(Có rất nhiều dấu vết của động vật.)
Xác định số nhiều sporene
Politiet undersøgte sporene på gerningsstedet.
(Cảnh sát đã điều tra các dấu vết tại hiện trường vụ án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Politiet fulgte sporet i sagen om det stjålne maleri."

    "Cảnh sát đã lần theo dấu vết trong vụ án bức tranh bị đánh cắp."

  • "Det mindste spor kan være afgørende for efterforskningen."

    "Dấu vết nhỏ nhất có thể mang tính quyết định cho cuộc điều tra."

  • "Efterforskerne fandt sporet, der førte dem til gerningsmanden."

    "Các nhà điều tra đã tìm thấy dấu vết dẫn họ đến thủ phạm."

Danh từ ghép
  • "Politiet fulgte et blodspor gennem skoven."

    "Cảnh sát đã lần theo một vệt máu xuyên qua khu rừng."

  • "Hundens sporingsarbejde førte dem til gerningsmanden."

    "Công việc truy dấu của con chó đã dẫn họ đến thủ phạm."

  • "Efterforskningen afslørede et spor af manipulation med regnskaberne."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một dấu vết của sự thao túng sổ sách kế toán."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Politiet fandt et spor på gerningsstedet."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vết tại hiện trường vụ án."

  • "Efterforskningen har fulgt flere spor, men ingen har ført til en løsning."

    "Cuộc điều tra đã theo nhiều dấu vết, nhưng không có dấu vết nào dẫn đến một giải pháp."

  • "Der er intet spor af vold i lejligheden."

    "Không có dấu vết bạo lực nào trong căn hộ."