(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstyrre
B1
verbum B1 Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

forstyrre

/fɔˈstyʁə/
phá vỡ vai trò
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstyrre"

Định nghĩa (Dansk)

Afbryde eller ødelægge en aktivitet, begivenhed eller proces ved at skabe uro eller problemer.

Ý nghĩa của "forstyrre" trong tiếng Việt

Phá vỡ, làm gián đoạn (một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình) bằng cách gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstyrre"

  • "Demonstrationen forstyrrede trafikken i flere timer."

    "Cuộc biểu tình đã phá vỡ giao thông trong nhiều giờ."

  • "Jeg vil ikke forstyrre dig i dit arbejde."

    "Tôi không muốn làm phiền bạn trong công việc của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstyrre"

Đồng nghĩa

afbryde (cắt ngang) interfere (can thiệp)

Trái nghĩa

Cách dùng "forstyrre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstyrre" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstyrre' được dùng khi có sự gián đoạn hoặc gây rối một cách chủ động hoặc vô tình. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc làm phiền người khác đến việc gây rối trật tự công cộng. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'afbryde' (cắt ngang) hoặc 'ødelægge' (phá hủy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstyrre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forstyrre
Jeg vil ikke forstyrre dig.
(Tôi không muốn làm phiền bạn.)
Hiện tại forstyrrer
Han forstyrrer altid i timen.
(Anh ấy luôn làm ồn trong lớp.)
Quá khứ forstyrrede
Jeg forstyrrede mødet ved et uheld.
(Tôi đã vô tình làm gián đoạn cuộc họp.)
Quá khứ phân từ forstyrret
Jeg er blevet forstyrret midt i arbejdet.
(Tôi đã bị làm phiền giữa chừng công việc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke forstyrre dig, mens du arbejder."

    "Tôi sẽ không làm phiền bạn khi bạn đang làm việc."

  • "Han kan ikke forstyrre mødet, fordi han er forsinket."

    "Anh ấy không thể làm gián đoạn cuộc họp vì anh ấy đến muộn."

  • "Vi må ikke forstyrre dyrene i deres naturlige habitat."

    "Chúng ta không được làm phiền động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har forstyrret mødet ved at stille for mange spørgsmål."

    "Tôi đã làm gián đoạn cuộc họp bằng cách đặt quá nhiều câu hỏi."

  • "Hun har forstyrret min koncentration hele dagen."

    "Cô ấy đã làm phiền sự tập trung của tôi cả ngày."

  • "De har forstyrret undervisningen med deres larm."

    "Họ đã làm gián đoạn buổi học bằng tiếng ồn của họ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Må jeg forstyrre dig et øjeblik?"

    "Tôi có thể làm phiền bạn một lát được không?"

  • "Vil det forstyrre mødet, hvis jeg stiller et spørgsmål?"

    "Liệu việc tôi đặt câu hỏi có làm gián đoạn cuộc họp không?"

  • "Hvorfor skulle jeg forstyrre din arbejdsdag?"

    "Tại sao tôi lại phải làm phiền ngày làm việc của bạn?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går forstyrrede han mødet med sine høje råb."

    "Hôm qua anh ấy đã làm gián đoạn cuộc họp bằng những tiếng la hét lớn."

  • "Aldrig må du forstyrre mig, når jeg arbejder!"

    "Không bao giờ bạn được làm phiền tôi khi tôi đang làm việc!"

  • "Nu vil jeg ikke forstyrre dig længere."

    "Bây giờ tôi sẽ không làm phiền bạn nữa."