(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metal
A2
substantiv A2 Hóa học

metal

/meˈtælˀ/
nguyên tố kim loại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metal"

Định nghĩa (Dansk)

Et grundstof der er en god leder af elektricitet og varme, og som har en tendens til at danne positive ioner.

Ý nghĩa của "metal" trong tiếng Việt

Một nguyên tố hóa học dẫn điện và nhiệt tốt, tạo thành cation và liên kết ion với phi kim. Chúng thường có ánh kim, dễ dát mỏng và kéo sợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metal"

  • "Jern er et almindeligt metal."

    "Sắt là một kim loại phổ biến."

  • "Guld er et ædelmetal."

    "Vàng là một kim loại quý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metal"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "metal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "metal" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'metal' là một danh từ giống đực (en metal). Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "metal"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít metal
Jeg fandt et stykke metal på gaden.
(Tôi tìm thấy một mẩu kim loại trên đường.)
Xác định số ít metallet
Metallet er meget blankt.
(Kim loại đó rất sáng bóng.)
Nguyên thể số nhiều metaller
Der findes mange forskellige metaller.
(Có rất nhiều kim loại khác nhau.)
Xác định số nhiều metallerne
Metallerne bruges i mange industrier.
(Các kim loại được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fandt et stykke metal på gaden."

    "Tôi tìm thấy một mảnh kim loại trên đường phố."

  • "Han arbejder på en fabrik, der producerer metal."

    "Anh ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất kim loại."

  • "Er det en form for metal?"

    "Đó có phải là một dạng kim loại không?"