(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stigning
B1
substantiv B1 Tổng quát

stigning

ˈstiːˀnɪŋ
tăng vọt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stigning"

Định nghĩa (Dansk)

En markant forøgelse eller opadgående bevægelse.

Ý nghĩa của "stigning" trong tiếng Việt

Những vật hoặc phần nhô ra sắc nhọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stigning"

  • "Der har været en kraftig stigning i antallet af turister."

    "Đã có một sự tăng vọt mạnh mẽ trong số lượng khách du lịch."

  • "Stigningen i priserne bekymrer mange forbrugere."

    "Sự tăng giá khiến nhiều người tiêu dùng lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stigning"

Đồng nghĩa

vækst (Sự tăng trưởng) forøgelse (Sự gia tăng)

Trái nghĩa

Cách dùng "stigning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stigning" đúng ngữ cảnh

Từ 'stigning' có nghĩa là sự tăng lên, sự vọt lên, thường dùng để chỉ sự tăng trưởng về số lượng, giá cả, hoặc mức độ nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stigning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stigning
Der har været en stigning i temperaturen.
(Đã có sự tăng lên về nhiệt độ.)
Xác định số ít stigningen
Stigningen i priserne er bekymrende.
(Sự tăng giá cả là đáng lo ngại.)
Nguyên thể số nhiều stigninger
Vi har set flere stigninger i aktiemarkedet.
(Chúng ta đã thấy nhiều sự tăng trưởng trên thị trường chứng khoán.)
Xác định số nhiều stigningerne
Stigningerne i vandstanden skyldes klimaændringer.
(Sự tăng mực nước là do biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Boligprisstigningen har ramt mange unge hårdt."

    "Sự tăng giá nhà ở đã ảnh hưởng nặng nề đến nhiều người trẻ."

  • "Lønstigningen var ikke nok til at kompensere for inflationen."

    "Việc tăng lương không đủ để bù đắp cho lạm phát."

  • "Den markante temperaturstigning bekymrer klimaforskerne."

    "Sự tăng nhiệt độ đáng kể khiến các nhà khoa học khí hậu lo lắng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Boligprisernes stignings indflydelse på økonomien er betydelig."

    "Ảnh hưởng từ sự gia tăng của giá nhà đất lên nền kinh tế là đáng kể."

  • "Virksomhedens stignings resultater afspejler en succesfuld strategi."

    "Kết quả tăng trưởng của công ty phản ánh một chiến lược thành công."

  • "Arbejdsløshedens stignings konsekvenser for samfundet er alvorlige."

    "Hậu quả từ sự gia tăng của tình trạng thất nghiệp đối với xã hội là nghiêm trọng."