(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mode
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

mode

ˈmoːdə
thời trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mode"

Định nghĩa (Dansk)

Den stil eller de tendenser, der er populære på et bestemt tidspunkt inden for beklædning, tilbehør og udseende.

Ý nghĩa của "mode" trong tiếng Việt

Xu hướng hoặc phong cách phổ biến về quần áo, tóc, v.v. tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mode"

  • "Hun følger altid den nyeste mode."

    "Cô ấy luôn theo đuổi những xu hướng thời trang mới nhất."

  • "Moden skifter hurtigt."

    "Thời trang thay đổi nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mode"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mode" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mode" đúng ngữ cảnh

Từ 'mode' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thời trang' trong tiếng Việt, thường liên quan đến xu hướng quần áo, trang điểm và phong cách phổ biến. Cần phân biệt với 'måde' (cách thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "mode"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mode
Denne mode er meget populær.
(Mốt này rất phổ biến.)
Xác định số ít moden
Jeg kan godt lide moden i 80'erne.
(Tôi thích mốt của những năm 80.)
Nguyên thể số nhiều moder
Der er mange forskellige moder lige nu.
(Hiện tại có rất nhiều mốt khác nhau.)
Xác định số nhiều moderne
Moderne ændrer sig hurtigt.
(Các mốt thay đổi nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Moden ændrer sig hurtigt."

    "Thời trang thay đổi nhanh chóng."

  • "Jeg kan godt lide den nye mode."

    "Tôi thích phong cách thời trang mới."

  • "Vi skal følge med i moden."

    "Chúng ta nên theo kịp thời trang."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Den nye mode er meget farverig i år."

    "Thời trang mới năm nay rất sặc sỡ."

  • "Hun følger altid den seneste mode."

    "Cô ấy luôn theo đuổi thời trang mới nhất."

  • "Er du interesseret i mode?"

    "Bạn có hứng thú với thời trang không?"