(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smålig
B1
adjektiv B1 Tổng quát/Y học

smålig

ˈsmɔːli
sự khó chịu nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smålig"

Định nghĩa (Dansk)

Ubetydelig, uvæsentlig; karakteriseret ved mangelgenerøsitet eller storsind.

Ý nghĩa của "smålig" trong tiếng Việt

Nhỏ, không đáng kể, thứ yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smålig"

  • "Det er småligt at klage over sådan en bagatel."

    "Thật là nhỏ nhen khi phàn nàn về một chuyện vặt vãnh như vậy."

  • "Hans smålige adfærd irriterede alle."

    "Hành vi nhỏ mọn của anh ta làm mọi người khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smålig"

Đồng nghĩa

ubetydelig (không đáng kể) småtskåren (keo kiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "smålig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smålig" đúng ngữ cảnh

Từ 'smålig' thường được dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt, không đáng kể, hoặc những hành động thể hiện sự keo kiệt, nhỏ nhen. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ nhỏ khác như 'lille' (nhỏ về kích thước) hoặc 'kort' (ngắn về thời gian).

Bảng chia từ (Bøjning) của "smålig"