smålig
Định nghĩa & Giải nghĩa "smålig"
Định nghĩa (Dansk)
Ubetydelig, uvæsentlig; karakteriseret ved mangel på generøsitet eller storsind.
Ý nghĩa của "smålig" trong tiếng Việt
Nhỏ, không đáng kể, thứ yếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smålig"
-
"Det er småligt at klage over sådan en bagatel."
"Thật là nhỏ nhen khi phàn nàn về một chuyện vặt vãnh như vậy."
-
"Hans smålige adfærd irriterede alle."
"Hành vi nhỏ mọn của anh ta làm mọi người khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smålig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smålig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smålig" đúng ngữ cảnh
Từ 'smålig' thường được dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt, không đáng kể, hoặc những hành động thể hiện sự keo kiệt, nhỏ nhen. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ nhỏ khác như 'lille' (nhỏ về kích thước) hoặc 'kort' (ngắn về thời gian).