sur
/suːɐ̯/
chua
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sur"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en smag som citron eller eddike.
Ý nghĩa của "sur" trong tiếng Việt
Có vị chua như chanh hoặc giấm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sur"
-
"Citroner er sure."
"Chanh thì chua."
-
"Denne mælk smager surt."
"Sữa này có vị chua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sur"
Trái nghĩa
Cách dùng "sur" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sur" đúng ngữ cảnh
Từ 'sur' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chua' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để miêu tả vị của thức ăn, đồ uống, hoặc cảm xúc, thái độ của một người (ví dụ: 'sur' có thể có nghĩa là 'khó chịu', 'bực mình' trong một số ngữ cảnh).