(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eddike
A2
substantiv A2 Ẩm thực, Hóa học

eddike

ˈɛdəkə
giấm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eddike"

Định nghĩa (Dansk)

En sur væske indeholdende eddikesyre, fremstillet ved fermentering af ethanol, brugt som smagsgiver eller til syltning.

Ý nghĩa của "eddike" trong tiếng Việt

Một chất lỏng có vị chua chứa axit axetic, thu được bằng cách lên men ethanol, được sử dụng làm gia vị hoặc để ngâm chua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eddike"

  • "Jeg bruger eddike til at lave en salatdressing."

    "Tôi dùng giấm để làm nước trộn salad."

  • "Man kan bruge eddike til at rengøre vinduer."

    "Người ta có thể dùng giấm để lau cửa sổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eddike"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "eddike" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eddike" đúng ngữ cảnh

Giấm (eddike) là một chất lỏng có vị chua được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn. Cần chú ý đến các loại giấm khác nhau như balsamicoeddike (giấm balsamic), vineddike (giấm rượu) để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eddike"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eddike
Jeg bruger eddike i min salatdressing.
(Tôi dùng giấm trong nước trộn salad của mình.)
Xác định số ít eddiken
Eddiken er sur.
(Giấm này chua.)
Nguyên thể số nhiều eddiker
Der findes mange forskellige slags eddiker.
(Có rất nhiều loại giấm khác nhau.)
Xác định số nhiều eddikerne
Eddikerne står på hylden.
(Các loại giấm đang để trên kệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Eddikens duft fyldte hele køkkenet."

    "Mùi giấm tràn ngập cả căn bếp."

  • "Jeg kan godt lide smagen af eddikens syrlighed i salaten."

    "Tôi thích vị chua của giấm trong món salad."

  • "Eddikens pris er steget på grund af inflation."

    "Giá của giấm đã tăng do lạm phát."