(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sød
A1
adjektiv A1 Chung

sød

/søːˀð/
đáng yêu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sød"

Định nghĩa (Dansk)

Behagelig eller attraktiv i udseende eller væremåde.

Ý nghĩa của "sød" trong tiếng Việt

Gây cảm hứng hoặc xứng đáng được yêu thương hoặc quý mến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sød"

  • "Hun er en sød pige."

    "Cô ấy là một cô gái đáng yêu."

  • "Den lille kat er så sød."

    "Con mèo nhỏ thật đáng yêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sød"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sød" đúng ngữ cảnh

Từ 'sød' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc động vật có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương, đáng yêu. Cần phân biệt với 'dejlig' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự dễ chịu, tuyệt vời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sød"