(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svær
B1
adjektiv B1 Chung (General)

svær

/ˈsvɛɐ̯ˀ/
khó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svær"

Định nghĩa (Dansk)

som kræver megen anstrengelse eller dygtighed for at blive udført, klaret eller forstået

Ý nghĩa của "svær" trong tiếng Việt

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svær"

  • "Det er svært at lære et nyt sprog."

    "Học một ngôn ngữ mới thì khó."

  • "Denne opgave er meget svær."

    "Bài tập này rất khó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "svær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svær" đúng ngữ cảnh

Từ "svær" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "khó" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc sự hiểu biết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svær"