(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanskeligere
B1
adjektiv (komparativ) B1 Tổng quát

vanskeligere

/ˈvɑnsɡəliːə/
khó khăn hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskeligere"

Định nghĩa (Dansk)

Mere udfordrende eller krævende end tidligere.

Ý nghĩa của "vanskeligere" trong tiếng Việt

Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskeligere"

  • "Opgaven er vanskeligere end jeg troede."

    "Bài tập này khó hơn tôi nghĩ."

  • "Det er vanskeligere at lære dansk end engelsk for mange."

    "Đối với nhiều người, học tiếng Đan Mạch khó hơn tiếng Anh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskeligere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vanskeligere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vanskeligere" đúng ngữ cảnh

Từ 'vanskeligere' là dạng so sánh hơn của tính từ 'vanskelig' (khó khăn). Lưu ý cách sử dụng dạng so sánh hơn trong tiếng Đan Mạch với hậu tố '-ere'. Trong một số trường hợp, có thể dùng 'mere vanskelig' nhưng 'vanskeligere' phổ biến hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vanskeligere"