vanskeligere
Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskeligere"
Định nghĩa (Dansk)
Mere udfordrende eller krævende end tidligere.
Ý nghĩa của "vanskeligere" trong tiếng Việt
Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskeligere"
-
"Opgaven er vanskeligere end jeg troede."
"Bài tập này khó hơn tôi nghĩ."
-
"Det er vanskeligere at lære dansk end engelsk for mange."
"Đối với nhiều người, học tiếng Đan Mạch khó hơn tiếng Anh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskeligere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vanskeligere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vanskeligere" đúng ngữ cảnh
Từ 'vanskeligere' là dạng so sánh hơn của tính từ 'vanskelig' (khó khăn). Lưu ý cách sử dụng dạng so sánh hơn trong tiếng Đan Mạch với hậu tố '-ere'. Trong một số trường hợp, có thể dùng 'mere vanskelig' nhưng 'vanskeligere' phổ biến hơn.