(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svarende til
B1
Adjective B1 Luật pháp, Ngôn ngữ học

svarende til

ˈsvɑːrənə tɪl
tương đương với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svarende til"

Định nghĩa (Dansk)

Som har samme eller næsten samme værdi, effekt eller betydning som noget andet.

Ý nghĩa của "svarende til" trong tiếng Việt

Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svarende til"

  • "Straffen er svarende til den, han fik sidste år."

    "Hình phạt tương đương với hình phạt mà anh ta đã nhận năm ngoái."

  • "Deres kvalifikationer er svarende til vores."

    "Trình độ của họ tương đương với trình độ của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svarende til"

Đồng nghĩa

Cách dùng "svarende til" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svarende til" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'svarende til', cần chú ý đến ngữ cảnh để truyền tải đúng ý nghĩa tương đương về mức độ, giá trị hoặc ảnh hưởng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tương đồng khác như 'lignende' (tương tự) hoặc 'samme' (giống nhau).

Bảng chia từ (Bøjning) của "svarende til"