svarende til
Định nghĩa & Giải nghĩa "svarende til"
Định nghĩa (Dansk)
Som har samme eller næsten samme værdi, effekt eller betydning som noget andet.
Ý nghĩa của "svarende til" trong tiếng Việt
Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svarende til"
-
"Straffen er svarende til den, han fik sidste år."
"Hình phạt tương đương với hình phạt mà anh ta đã nhận năm ngoái."
-
"Deres kvalifikationer er svarende til vores."
"Trình độ của họ tương đương với trình độ của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svarende til"
Đồng nghĩa
Cách dùng "svarende til" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svarende til" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'svarende til', cần chú ý đến ngữ cảnh để truyền tải đúng ý nghĩa tương đương về mức độ, giá trị hoặc ảnh hưởng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tương đồng khác như 'lignende' (tương tự) hoặc 'samme' (giống nhau).