(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa symmetri
B1
substantiv B1 Toán học, Nghệ thuật, Khoa học tự nhiên, Đời sống hàng ngày

symmetri

symeˈtʁiˀ
tính đối xứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "symmetri"

Định nghĩa (Dansk)

Ligevægt og harmoni i form eller arrangement af dele.

Ý nghĩa của "symmetri" trong tiếng Việt

Sự cân đối, đối xứng; trạng thái cân bằng và hài hòa về hình dạng hoặc sự sắp xếp các phần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symmetri"

  • "Denne bygning har en perfekt symmetri."

    "Tòa nhà này có tính đối xứng hoàn hảo."

  • "Der er en slående symmetri mellem de to billeder."

    "Có một sự đối xứng nổi bật giữa hai bức tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symmetri"

Đồng nghĩa

Cách dùng "symmetri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "symmetri" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'symmetri' thường được dùng để chỉ sự cân đối trong cả nghĩa đen (hình học) lẫn nghĩa bóng (trong các mối quan hệ, tình huống). Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ khác chỉ sự cân bằng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "symmetri"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít symmetri
Der er symmetri i denne bygning.
(Có sự đối xứng trong tòa nhà này.)
Xác định số ít symmetrien
Symmetrien er tydelig i arkitekturen.
(Sự đối xứng rõ ràng trong kiến trúc.)
Nguyên thể số nhiều symmetrier
Der findes mange symmetrier i naturen.
(Có nhiều sự đối xứng trong tự nhiên.)
Xác định số nhiều symmetrierne
Symmetrierne i mønstret er fascinerende.
(Những sự đối xứng trong mẫu rất hấp dẫn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg beundrer symmetrien i den gamle bygning."

    "Tôi ngưỡng mộ sự đối xứng trong tòa nhà cổ."

  • "Kunstneren forsøgte at fange symmetrien i naturen."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự đối xứng trong tự nhiên."

  • "Symmetrien i designet gør det behageligt for øjet."

    "Sự đối xứng trong thiết kế làm cho nó dễ chịu cho mắt."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er en slående symmetri i arkitekturen af den gamle bygning."

    "Có một sự đối xứng nổi bật trong kiến trúc của tòa nhà cổ."

  • "Et brud på symmetrien kan forstyrre balancen i kunstværket."

    "Một sự phá vỡ tính đối xứng có thể phá vỡ sự cân bằng trong tác phẩm nghệ thuật."

  • "Vi stræber efter symmetri i designet for at skabe et behageligt udseende."

    "Chúng tôi cố gắng đạt được sự đối xứng trong thiết kế để tạo ra một vẻ ngoài dễ chịu."