(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa symmetrisk
B1
adjektiv B1 Toán học, Hình học, Nghệ thuật, Khoa học

symmetrisk

/symeˈtʁisk/
đối xứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "symmetrisk"

Định nghĩa (Dansk)

Har ensartet form på begge sider af en midterlinje eller et midtpunkt.

Ý nghĩa của "symmetrisk" trong tiếng Việt

Đối xứng; có sự tương ứng hoặc tương đương giữa các thành phần của một thực thể hoặc nhóm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symmetrisk"

  • "En sommerfugl er symmetrisk."

    "Một con bướm có tính đối xứng."

  • "Denne bygning har en symmetrisk facade."

    "Tòa nhà này có mặt tiền đối xứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symmetrisk"

Đồng nghĩa

harmonisk (hài hòa) ligevægtig (cân bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "symmetrisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "symmetrisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'symmetrisk' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'đối xứng' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả sự cân đối, hài hòa trong hình dáng, bố cục hoặc cấu trúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "symmetrisk"