symmetrisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "symmetrisk"
Định nghĩa (Dansk)
Har ensartet form på begge sider af en midterlinje eller et midtpunkt.
Ý nghĩa của "symmetrisk" trong tiếng Việt
Đối xứng; có sự tương ứng hoặc tương đương giữa các thành phần của một thực thể hoặc nhóm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symmetrisk"
-
"En sommerfugl er symmetrisk."
"Một con bướm có tính đối xứng."
-
"Denne bygning har en symmetrisk facade."
"Tòa nhà này có mặt tiền đối xứng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symmetrisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "symmetrisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "symmetrisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'symmetrisk' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'đối xứng' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả sự cân đối, hài hòa trong hình dáng, bố cục hoặc cấu trúc.