(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asymmetrisk
B1
adjektiv B1 Toán học, Hình học, Nghệ thuật, Khoa học

asymmetrisk

/æsymmetrisk/
bất đối xứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asymmetrisk"

Định nghĩa (Dansk)

Uden symmetri; mangler symmetri; hvor dele ikke svarer til hinanden i form, størrelse eller arrangement.

Ý nghĩa của "asymmetrisk" trong tiếng Việt

Không đối xứng; thiếu sự cân xứng; có các phần không tương ứng với nhau về hình dạng, kích thước hoặc bố cục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "asymmetrisk"

  • "Rummet var asymmetrisk indrettet."

    "Căn phòng được trang trí bất đối xứng."

  • "Ansigtet var en smule asymmetrisk."

    "Khuôn mặt hơi bất đối xứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asymmetrisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "asymmetrisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "asymmetrisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'asymmetrisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'bất đối xứng' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu cân đối hoặc không tương ứng giữa các phần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "asymmetrisk"