utålmodighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "utålmodighed"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende evne eller vilje til at vente eller udholde forsinkelser eller modstand.
Ý nghĩa của "utålmodighed" trong tiếng Việt
sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội; không sẵn lòng chịu đựng sự chậm trễ hoặc phản đối
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utålmodighed"
-
"Hans utålmodighed voksede, mens han ventede på bussen."
"Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy tăng lên khi anh ấy đợi xe buýt."
-
"Jeg har ingen utålmodighed med folk, der lyver."
"Tôi không có chút kiên nhẫn nào với những người nói dối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utålmodighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utålmodighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utålmodighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'utålmodighed' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự thiếu kiên nhẫn' hoặc 'tính nóng vội' trong tiếng Việt. Nó chỉ trạng thái không thể chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự vội vàng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "utålmodighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | utålmodighed |
Jeg har ingen utålmodighed med dem.
(Tôi không hề thiếu kiên nhẫn với họ.) |
| Xác định số ít | utålmodigheden |
Utålmodigheden voksede, mens vi ventede.
(Sự thiếu kiên nhẫn tăng lên khi chúng tôi chờ đợi.) |
| Nguyên thể số nhiều | utålmodigheder |
Der er mange utålmodigheder i samfundet.
(Có rất nhiều sự thiếu kiên nhẫn trong xã hội.) |
| Xác định số nhiều | utålmodighederne |
Utålmodighederne i køen var tydelige.
(Sự thiếu kiên nhẫn trong hàng đợi là rất rõ ràng.) |