(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sig
A1
pronomen A1 Ngôn ngữ học

sig

/siː/
tự (khi đi với động từ phản thân)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sig"

Định nghĩa (Dansk)

Refleksivt pronomen, der bruges når subjektet og objektet i sætningen er den samme person.

Ý nghĩa của "sig" trong tiếng Việt

Đại từ phản thân 'se' trong tiếng Pháp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sig"

  • "Han vasker sig."

    "Anh ấy tự rửa mặt."

  • "Hun kigger sig i spejlet."

    "Cô ấy nhìn mình trong gương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sig"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "sig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sig" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'sig' là đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một người. Nó tương đương với 'se' trong tiếng Pháp và có thể được dịch là 'chính mình' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sig"