sig
Định nghĩa & Giải nghĩa "sig"
Định nghĩa (Dansk)
Refleksivt pronomen, der bruges når subjektet og objektet i sætningen er den samme person.
Ý nghĩa của "sig" trong tiếng Việt
Đại từ phản thân 'se' trong tiếng Pháp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sig"
-
"Han vasker sig."
"Anh ấy tự rửa mặt."
-
"Hun kigger sig i spejlet."
"Cô ấy nhìn mình trong gương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sig"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "sig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sig" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'sig' là đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một người. Nó tương đương với 'se' trong tiếng Pháp và có thể được dịch là 'chính mình' trong tiếng Việt.