(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nok
A1
adjektiv A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Toán học

nok

/nɔk/
đủ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nok"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstrækkelig til at opfylde et behov eller et formål.

Ý nghĩa của "nok" trong tiếng Việt

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nok"

  • "Jeg har nok penge til at købe bogen."

    "Tôi có đủ tiền để mua quyển sách."

  • "Er der nok mad til alle?"

    "Có đủ thức ăn cho tất cả mọi người không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nok"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nok" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nok" đúng ngữ cảnh

Từ 'nok' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'đủ' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một lượng, số lượng hoặc mức độ đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Cần phân biệt 'nok' với các từ chỉ mức độ khác như 'tilstrækkelig' (đầy đủ) hoặc 'rigelig' (dồi dào) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nok"