(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kan
A1
verbum A1 Chung

kan

/kʰæn/
có thể
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kan"

Định nghĩa (Dansk)

At have evnen, muligheden eller tilladelsen til at gøre noget.

Ý nghĩa của "kan" trong tiếng Việt

Có khả năng, kỹ năng, phương tiện hoặc cơ hội để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kan"

  • "Jeg kan tale dansk."

    "Tôi có thể nói tiếng Đan Mạch."

  • "Kan du hjælpe mig?"

    "Bạn có thể giúp tôi không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kan"

Đồng nghĩa

er i stand til (có khả năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "kan" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kan" đúng ngữ cảnh

Từ 'kan' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'có thể' trong tiếng Việt, diễn tả khả năng, cơ hội hoặc sự cho phép. Cần phân biệt với 'må', thường chỉ sự cho phép hoặc nghĩa vụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kan"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at kunne
Jeg vil gerne at kunne tale dansk flydende.
(Tôi muốn có thể nói tiếng Đan Mạch trôi chảy.)
Hiện tại kan
Jeg kan svømme.
(Tôi có thể bơi.)
Quá khứ kunne
Jeg kunne ikke finde mine nøgler.
(Tôi đã không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)
Quá khứ phân từ kunnet
Jeg har aldrig kunnet lide kaffe.
(Tôi chưa bao giờ thích cà phê.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Kan du hjælpe mig med lektierne?"

    "Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?"

  • "Kan man købe billetterne online?"

    "Người ta có thể mua vé trực tuyến không?"

  • "Hvorfor kan jeg ikke logge ind?"

    "Tại sao tôi không thể đăng nhập?"

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg kunne svømme, da jeg var barn."

    "Tôi có thể bơi khi tôi còn bé."

  • "Hun kunne tale flydende spansk efter et år i Spanien."

    "Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy sau một năm ở Tây Ban Nha."

  • "Vi kunne ikke komme til festen i går på grund af vejret."

    "Chúng tôi đã không thể đến bữa tiệc ngày hôm qua vì thời tiết."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan tale dansk."

    "Tôi có thể nói tiếng Đan Mạch."

  • "Hun kan synge meget smukt."

    "Cô ấy có thể hát rất hay."

  • "Vi kan besøge dem i morgen."

    "Chúng tôi có thể đến thăm họ vào ngày mai."