server
Định nghĩa & Giải nghĩa "server"
Định nghĩa (Dansk)
En computer eller et program, der administrerer adgangen til en centraliseret ressource eller tjeneste i et netværk.
Ý nghĩa của "server" trong tiếng Việt
Một máy tính hoặc chương trình máy tính quản lý quyền truy cập vào một tài nguyên hoặc dịch vụ tập trung trong một mạng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "server"
-
"Denne server er nede i øjeblikket."
"Máy chủ này hiện đang ngừng hoạt động."
-
"Vi har brug for en mere kraftfuld server til at håndtere trafikken."
"Chúng ta cần một máy chủ mạnh mẽ hơn để xử lý lưu lượng truy cập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "server"
Đồng nghĩa
Cách dùng "server" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "server" đúng ngữ cảnh
Từ 'server' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ máy chủ trong mạng máy tính. Lưu ý về cách phát âm có âm 'r' ở cuối.
Bảng chia từ (Bøjning) của "server"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | server |
Jeg har brug for en server til min hjemmeside.
(Tôi cần một máy chủ cho trang web của mình.) |
| Xác định số ít | serveren |
Serveren er nede i øjeblikket.
(Máy chủ hiện đang ngừng hoạt động.) |
| Nguyên thể số nhiều | servere |
Virksomheden har mange servere.
(Công ty có nhiều máy chủ.) |
| Xác định số nhiều | serverne |
Serverne er placeret i et sikkert datacenter.
(Các máy chủ được đặt trong một trung tâm dữ liệu an toàn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vores virksomhed har investeret i en ny serverpark for at forbedre databehandlingen."
"Công ty của chúng tôi đã đầu tư vào một hệ thống máy chủ mới để cải thiện việc xử lý dữ liệu."
- "Serverrummet er klimakontrolleret for at sikre optimal drift af serverne."
"Phòng máy chủ được kiểm soát khí hậu để đảm bảo hoạt động tối ưu của các máy chủ."
- "Efter strømafbrydelsen oplevede vi en servernedetid på to timer."
"Sau sự cố mất điện, chúng tôi đã trải qua thời gian ngừng hoạt động của máy chủ là hai giờ."
- "En server er nødvendig for at drive hjemmesiden."
"Một máy chủ là cần thiết để vận hành trang web."
- "Jeg har problemer med serveren; den er nede igen."
"Tôi đang gặp vấn đề với máy chủ; nó lại bị sập rồi."
- "Virksomheden investerede i en ny serverpark for at forbedre ydeevnen."
"Công ty đã đầu tư vào một cụm máy chủ mới để cải thiện hiệu suất."