(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa finde sig i
B1
verbum B1 Tâm lý học/Xã hội học/Văn học

finde sig i

/ˈfenəˌsɑɪ̯ˀ/
cam chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finde sig i"

Định nghĩa (Dansk)

acceptere eller tolerere noget ubehageligt uden at protestere eller gøre modstand

Ý nghĩa của "finde sig i" trong tiếng Việt

Chịu đựng hoặc cam chịu điều gì đó khó chịu mà không có sự kháng cự hoặc phản ứng chủ động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "finde sig i"

  • "Hun måtte finde sig i hans dårlige humør."

    "Cô ấy phải cam chịu tính khí thất thường của anh ta."

  • "Jeg kan ikke finde mig i den behandling, jeg får her."

    "Tôi không thể cam chịu cách đối xử mà tôi nhận được ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finde sig i"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gøre modstand (phản kháng)

Cách dùng "finde sig i" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "finde sig i" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ 'finde sig i' mang nghĩa chấp nhận một điều gì đó tiêu cực mà không phản kháng. Nó thường được dùng khi nói về việc chấp nhận một tình huống khó khăn, một hành vi không công bằng, hoặc một sự bất tiện nào đó. Sắc thái của 'finde sig i' mạnh hơn so với 'acceptere' (chấp nhận) thông thường, ngụ ý một sự miễn cưỡng hoặc bất lực nhất định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "finde sig i"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at finde sig i
Jeg er nødt til at finde mig i situationen.
(Tôi phải chấp nhận tình huống này.)
Hiện tại finder sig i
Hun finder sig i meget for sin families skyld.
(Cô ấy chịu đựng rất nhiều vì gia đình.)
Quá khứ fandt sig i
Han fandt sig i at arbejde lange timer.
(Anh ấy đã chấp nhận làm việc nhiều giờ.)
Quá khứ phân từ fundet sig i
De har fundet sig i de nye regler.
(Họ đã chấp nhận các quy tắc mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er svært at finde sig i den konstante støj fra byggeriet."

    "Thật khó để chấp nhận tiếng ồn liên tục từ công trình xây dựng."

  • "Jeg nægter at finde mig i hans dårlige opførsel længere."

    "Tôi từ chối chấp nhận hành vi tồi tệ của anh ta thêm nữa."

  • "Hun var nødt til at finde sig i situationen, selvom hun var ulykkelig."

    "Cô ấy buộc phải chấp nhận tình huống, mặc dù cô ấy không vui."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg må finde mig i støjen, selvom den er irriterende."

    "Tôi phải chấp nhận tiếng ồn, mặc dù nó rất khó chịu."

  • "Du skal finde dig i de lange arbejdstider, hvis du vil have jobbet."

    "Bạn phải chấp nhận thời gian làm việc dài nếu bạn muốn có công việc này."

  • "Vi vil ikke finde os i dårlig behandling fra vores chef."

    "Chúng tôi sẽ không chấp nhận sự đối xử tệ bạc từ sếp của chúng tôi."

Thể Bị động với "blive"
  • "Uretfærdigheden blev ikke fundet sig i af medarbejderne."

    "Sự bất công đã không được các nhân viên chấp nhận."

  • "Det blev ikke fundet sig i, at chefen favoriserede sine venner."

    "Việc ông chủ thiên vị bạn bè của mình đã không được chấp nhận."

  • "Hans dårlige opførsel blev ikke fundet sig i af resten af klassen."

    "Hành vi xấu của anh ấy đã không được những người còn lại trong lớp chấp nhận."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan ikke finde mig i den dårlige service på restauranten."

    "Tôi không thể chấp nhận dịch vụ tồi tệ ở nhà hàng."

  • "Selvom hun var uenig, måtte hun finde sig i chefens beslutning."

    "Mặc dù không đồng ý, cô ấy vẫn phải chấp nhận quyết định của sếp."

  • "De fleste mennesker finder sig i at arbejde lange timer for at tjene penge."

    "Hầu hết mọi người chấp nhận làm việc nhiều giờ để kiếm tiền."