(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tumult
B2
substantiv B2 Hành vi, Xã hội

tumult

/ˈtʊmʊlt/
xô xát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tumult"

Định nghĩa (Dansk)

Støjende og forvirret optræden eller adfærd; slagsmål eller skærmydsel.

Ý nghĩa của "tumult" trong tiếng Việt

Di chuyển một cách vội vã, lộn xộn hoặc ồn ào; tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc vật lộn ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tumult"

  • "Der opstod tumult i folkemængden, da politiet ankom."

    "Đã có xô xát trong đám đông khi cảnh sát đến."

  • "Efter kampen var der tumult mellem spillerne."

    "Sau trận đấu đã có xô xát giữa các cầu thủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tumult"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tumult" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tumult" đúng ngữ cảnh

Từ "tumult" thường được dùng để chỉ sự hỗn loạn, ồn ào trong một đám đông hoặc một cuộc ẩu đả nhỏ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ chỉ sự bạo lực nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tumult"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tumult
Der var tumult i gaden.
(Có sự náo động trên đường phố.)
Xác định số ít tumulten
Tumulten varede ikke længe.
(Sự náo động không kéo dài lâu.)
Nguyên thể số nhiều tumulter
Der opstod tumulter efter kampen.
(Đã có những cuộc náo động xảy ra sau trận đấu.)
Xác định số nhiều tumulterne
Tumulterne blev hurtigt spredt af politiet.
(Những cuộc náo động đã nhanh chóng bị cảnh sát giải tán.)