tumult
Định nghĩa & Giải nghĩa "tumult"
Định nghĩa (Dansk)
Støjende og forvirret optræden eller adfærd; slagsmål eller skærmydsel.
Ý nghĩa của "tumult" trong tiếng Việt
Di chuyển một cách vội vã, lộn xộn hoặc ồn ào; tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc vật lộn ngắn ngủi, lộn xộn ở cự ly gần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tumult"
-
"Der opstod tumult i folkemængden, da politiet ankom."
"Đã có xô xát trong đám đông khi cảnh sát đến."
-
"Efter kampen var der tumult mellem spillerne."
"Sau trận đấu đã có xô xát giữa các cầu thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tumult"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tumult" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tumult" đúng ngữ cảnh
Từ "tumult" thường được dùng để chỉ sự hỗn loạn, ồn ào trong một đám đông hoặc một cuộc ẩu đả nhỏ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ chỉ sự bạo lực nghiêm trọng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tumult"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tumult |
Der var tumult i gaden.
(Có sự náo động trên đường phố.) |
| Xác định số ít | tumulten |
Tumulten varede ikke længe.
(Sự náo động không kéo dài lâu.) |
| Nguyên thể số nhiều | tumulter |
Der opstod tumulter efter kampen.
(Đã có những cuộc náo động xảy ra sau trận đấu.) |
| Xác định số nhiều | tumulterne |
Tumulterne blev hurtigt spredt af politiet.
(Những cuộc náo động đã nhanh chóng bị cảnh sát giải tán.) |