(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsyn
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

udsyn

ˈuːˌsyːnˀ
khung cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsyn"

Định nghĩa (Dansk)

en bred og omfattende visuel oplevelse eller udsigt

Ý nghĩa của "udsyn" trong tiếng Việt

Một khung cảnh đẹp, đặc biệt là khung cảnh nhìn qua một khoảng không gian hẹp và dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsyn"

  • "Fra toppen af bakken var der et fantastisk udsyn over landskabet."

    "Từ trên đỉnh đồi, có một khung cảnh tuyệt vời nhìn ra phong cảnh."

  • "Hun har et bredt udsyn på livet."

    "Cô ấy có một cái nhìn rộng rãi về cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsyn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udsyn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsyn" đúng ngữ cảnh

Từ 'udsyn' thường được dùng để chỉ một khung cảnh rộng lớn và đẹp, đặc biệt là khi nhìn từ một vị trí cao. Nó có thể bao gồm cả nghĩa bóng, chỉ một tầm nhìn hoặc quan điểm rộng lớn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsyn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udsyn
Vi har et smukt udsyn fra balkonen.
(Chúng tôi có một tầm nhìn đẹp từ ban công.)
Xác định số ít udsynet
Udsynet fra toppen af tårnet er fantastisk.
(Tầm nhìn từ đỉnh tháp thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều udsyn
Bygningen har givet anledning til mange udsyn over byen.
(Tòa nhà đã tạo cơ hội cho nhiều tầm nhìn ra thành phố.)
Xác định số nhiều udsynene
Udsynene fra hotellets øverste etager er betagende.
(Những tầm nhìn từ các tầng cao nhất của khách sạn thật ngoạn mục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udsynet fra toppen af tårnet var fantastisk."

    "Tầm nhìn từ đỉnh tháp thật tuyệt vời."

  • "Jeg nød virkelig udsynet over havet fra mit hotelværelse."

    "Tôi thực sự thích tầm nhìn ra biển từ phòng khách sạn của mình."

  • "Efter regnen var udsynet klart og tydeligt."

    "Sau cơn mưa, tầm nhìn trở nên rõ ràng và sáng sủa."