(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lemfældig
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

lemfældig

lɛmˈfɛlˀdi
thái độ dễ dãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lemfældig"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved mangel på præcision, nøjagtighed eller alvor; overdrevent eftergivende eller tilladende.

Ý nghĩa của "lemfældig" trong tiếng Việt

Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lemfældig"

  • "Han var lemfældig med pengene og brugte dem på unødvendige ting."

    "Anh ta dễ dãi với tiền bạc và tiêu chúng vào những thứ không cần thiết."

  • "Dommeren var lemfældig i sin strafudmåling."

    "Vị thẩm phán đã quá dễ dãi trong việc tuyên án."

Cách dùng "lemfældig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lemfældig" đúng ngữ cảnh

Từ 'lemfældig' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu nghiêm túc, dễ dãi trong cách đối xử hoặc giải quyết vấn đề. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lemfældig"