(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undslippe
B1
verbum B1 Tổng quát

undslippe

/ˈɔnˌsliːbə/
thoát nạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undslippe"

Định nghĩa (Dansk)

At komme væk fra en farlig eller ubehagelig situation uden at blive skadet.

Ý nghĩa của "undslippe" trong tiếng Việt

Thoát ra khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc thiệt hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undslippe"

  • "De undslap fængslet."

    "Họ đã trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "Han undslap kun med nød og næppe."

    "Anh ta chỉ thoát nạn trong gang tấc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undslippe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "undslippe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undslippe" đúng ngữ cảnh

Từ 'undslippe' thường được dùng khi trốn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc một nơi giam cầm. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ 'thoát khỏi'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undslippe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể undslippe
Det er svært at undslippe virkeligheden.
(Thật khó để trốn thoát khỏi thực tế.)
Hiện tại undslipper
Han undslipper fængslet.
(Anh ta trốn thoát khỏi nhà tù.)
Quá khứ undslap
Tyven undslap politiet i går.
(Tên trộm đã trốn thoát khỏi cảnh sát ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ undsluppet
Den undslupne fange blev fanget igen.
(Tù nhân trốn thoát đã bị bắt lại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han kunne ikke undslippe politiet."

    "Anh ấy đã không thể trốn thoát khỏi cảnh sát."

  • "De ville ikke undslippe straffen."

    "Họ sẽ không thể trốn thoát khỏi sự trừng phạt."

  • "Jeg håber, at hun ikke vil undslippe."

    "Tôi hy vọng rằng cô ấy sẽ không trốn thoát."

Thể Bị động với "blive"
  • "Tyven blev undsluppet af politiet i går aftes."

    "Tên trộm đã trốn thoát khỏi cảnh sát vào tối qua."

  • "Det blev undsluppet, at direktøren havde begået bedrageri."

    "Việc giám đốc đã phạm tội lừa đảo đã bị rò rỉ."

  • "Brandfolkene blev undsluppet de værste flammer, da de ankom."

    "Các lính cứu hỏa đã tránh được những ngọn lửa tồi tệ nhất khi họ đến."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Hver gang katten jagter musen, forsøger den at undslippe."

    "Mỗi khi con mèo đuổi bắt chuột, nó cố gắng trốn thoát."

  • "Tyven undslipper politiet ved at løbe ind i en smal gyde."

    "Tên trộm trốn thoát cảnh sát bằng cách chạy vào một con hẻm nhỏ."

  • "Det er vigtigt, at vi undslipper faren, før det er for sent."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải thoát khỏi nguy hiểm trước khi quá muộn."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Det lykkedes ham at undslippe fængslet."

    "Anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "Hun forsøgte at undslippe røgen fra branden."

    "Cô ấy đã cố gắng thoát khỏi khói từ đám cháy."

  • "Det er vigtigt at undslippe dårlige vaner så hurtigt som muligt."

    "Điều quan trọng là phải thoát khỏi những thói quen xấu càng sớm càng tốt."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er lettet over, at jeg kunne undslippe trafikproppen i tide."

    "Tôi nhẹ nhõm vì tôi đã có thể thoát khỏi kẹt xe kịp thời."

  • "Det er vigtigt, at man forsøger at undslippe, hvis der opstår en brand."

    "Điều quan trọng là bạn cố gắng thoát ra, nếu có hỏa hoạn xảy ra."

  • "Han var bange for, at han ikke ville kunne undslippe bjørnen."

    "Anh ấy sợ rằng anh ấy sẽ không thể thoát khỏi con gấu."