(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flygte
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí

flygte

/ˈfløgdə/
chạy trốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flygte"

Định nghĩa (Dansk)

At forlade et farligt sted eller en farlig situation hurtigt for at undgå skade eller død.

Ý nghĩa của "flygte" trong tiếng Việt

Chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flygte"

  • "De flygtede fra krigen."

    "Họ chạy trốn khỏi chiến tranh."

  • "Han flygtede fra politiet."

    "Anh ta chạy trốn khỏi cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flygte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

blive (ở lại)

Cách dùng "flygte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flygte" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chạy trốn' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, từ việc đơn giản là rời khỏi một nơi nguy hiểm đến việc trốn tránh trách nhiệm. 'Flygte' trong tiếng Đan Mạch thường nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc đe dọa trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flygte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at flygte
Det er vigtigt at flygte fra farlige situationer.
(Việc trốn thoát khỏi những tình huống nguy hiểm là rất quan trọng.)
Hiện tại flygter
Hun flygter fra sit hjemland på grund af krig.
(Cô ấy trốn khỏi quê hương của mình vì chiến tranh.)
Quá khứ flygtede
De flygtede fra byen i går.
(Họ đã trốn khỏi thành phố ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ flygtet
Han er flygtet fra fængslet.
(Anh ta đã trốn khỏi nhà tù.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han ville ikke flygte fra krigen, selvom det var farligt."

    "Anh ấy đã không muốn chạy trốn khỏi chiến tranh, mặc dù nó rất nguy hiểm."

  • "De burde ikke flygte, men kæmpe for deres hjem."

    "Họ không nên chạy trốn, mà hãy chiến đấu cho ngôi nhà của họ."

  • "Hun kunne ikke flygte hurtigt nok fra branden."

    "Cô ấy không thể chạy trốn đủ nhanh khỏi đám cháy."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil flygte fra byen, hvis der kommer en storm."

    "Tôi sẽ trốn khỏi thành phố nếu có bão."

  • "Hun skal flygte til et sikkert sted, når alarmen lyder."

    "Cô ấy sẽ phải trốn đến một nơi an toàn khi có báo động."

  • "De vil flygte over grænsen i morgen tidlig."

    "Họ sẽ trốn qua biên giới vào sáng sớm ngày mai."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at flygte fra branden."

    "Việc trốn thoát khỏi đám cháy là rất quan trọng."

  • "De forsøgte at flygte fra fængslet."

    "Họ đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "Vi var nødt til at flygte, da stormen nærmede sig."

    "Chúng tôi buộc phải chạy trốn khi cơn bão ập đến."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Der flygtes fra byen på grund af krigen."

    "Người ta đang chạy trốn khỏi thành phố vì chiến tranh."

  • "Det flygtes hurtigt fra bygningen, da brandalarmen lød."

    "Người ta nhanh chóng chạy trốn khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy vang lên."

  • "Her flygtes ofte fra problemerne i stedet for at løse dem."

    "Ở đây, người ta thường trốn tránh các vấn đề thay vì giải quyết chúng."