(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa universitet
B1
substantiv B1 Giáo dục

universitet

/univɛʁsiˈteˀ/
trường đại học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "universitet"

Định nghĩa (Dansk)

En højere læreanstalt, der tilbyder uddannelser inden for forskellige akademiske discipliner og giver faciliteter til forskning.

Ý nghĩa của "universitet" trong tiếng Việt

Một cơ sở giáo dục bậc cao cung cấp chương trình giảng dạy trong nhiều môn học thuật khác nhau và cung cấp cơ sở vật chất cho nghiên cứu; một tập hợp các trường cao đẳng hợp nhất để giảng dạy hoặc kiểm tra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "universitet"

  • "Jeg studerer på universitetet."

    "Tôi đang học ở trường đại học."

  • "Universitetet har et stort bibliotek."

    "Trường đại học có một thư viện lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "universitet"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "universitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "universitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'universitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'trường đại học' trong tiếng Việt. Cần chú ý phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "universitet"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít universitet
Jeg studerer på et universitet.
(Tôi đang học tại một trường đại học.)
Xác định số ít universitetet
Universitetet er meget stort.
(Trường đại học đó rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều universiteter
Der er mange universiteter i Danmark.
(Có rất nhiều trường đại học ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều universiteterne
Universiteterne i København er kendte.
(Các trường đại học ở Copenhagen rất nổi tiếng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg studerer på et universitet i København."

    "Tôi đang học tại một trường đại học ở Copenhagen."

  • "Universitetet tilbyder mange forskellige uddannelser."

    "Trường đại học cung cấp nhiều chương trình đào tạo khác nhau."

  • "Han arbejder som forsker ved universitet."

    "Anh ấy làm việc như một nhà nghiên cứu tại trường đại học."

Sở hữu cách (-s)
  • "Universitetets bibliotek er meget stort."

    "Thư viện của trường đại học rất lớn."

  • "Jeg beundrer universitetets engagement i bæredygtighed."

    "Tôi ngưỡng mộ sự cam kết của trường đại học đối với tính bền vững."

  • "Universitetets nye rektor er meget populær."

    "Hiệu trưởng mới của trường đại học rất được yêu thích."

Danh từ số nhiều
  • "Mange universiteter i Danmark tilbyder gratis uddannelse."

    "Nhiều trường đại học ở Đan Mạch cung cấp giáo dục miễn phí."

  • "Forskningen på universiteterne er afgørende for samfundets udvikling."

    "Nghiên cứu tại các trường đại học rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội."

  • "De nye universiteter har tiltrukket mange internationale studerende."

    "Các trường đại học mới đã thu hút nhiều sinh viên quốc tế."