værre
Định nghĩa & Giải nghĩa "værre"
Định nghĩa (Dansk)
Mere ubehagelig, alvorlig eller negativ end noget andet.
Ý nghĩa của "værre" trong tiếng Việt
Bị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værre"
-
"Vejret bliver værre i morgen."
"Thời tiết sẽ tệ hơn vào ngày mai."
-
"Situationen er blevet værre siden i går."
"Tình hình đã trở nên trầm trọng hơn kể từ hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "værre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "værre" đúng ngữ cảnh
Từ 'værre' thường được dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng hoặc tồi tệ hơn của một tình huống, sự vật hoặc sự việc nào đó. Nó tương đương với cấu trúc 'càng... hơn' hoặc 'tệ hơn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'værst' (tệ nhất).