(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værre
B1
adjektiv B1 Luật pháp, Y học, Đời sống hàng ngày

værre

ˈvɛɐ̯ʁə
trầm trọng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værre"

Định nghĩa (Dansk)

Mere ubehagelig, alvorlig eller negativ end noget andet.

Ý nghĩa của "værre" trong tiếng Việt

Bị làm cho tệ hơn; trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værre"

  • "Vejret bliver værre i morgen."

    "Thời tiết sẽ tệ hơn vào ngày mai."

  • "Situationen er blevet værre siden i går."

    "Tình hình đã trở nên trầm trọng hơn kể từ hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "værre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værre" đúng ngữ cảnh

Từ 'værre' thường được dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng hoặc tồi tệ hơn của một tình huống, sự vật hoặc sự việc nào đó. Nó tương đương với cấu trúc 'càng... hơn' hoặc 'tệ hơn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'værst' (tệ nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "værre"