(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa komfort
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

komfort

kɔmˈfɔrt
sự thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "komfort"

Định nghĩa (Dansk)

en tilstand af fysisk eller psykisk velvære og afslapning, hvor der ikke er ubehag, smerte eller stress.

Ý nghĩa của "komfort" trong tiếng Việt

trạng thái thoải mái về thể chất, không đau đớn hoặc gò bó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komfort"

  • "Jeg nyder virkelig komforten i min nye sofa."

    "Tôi thực sự thích sự thoải mái của chiếc ghế sofa mới của tôi."

  • "Hotellet tilbyder alle former for komfort."

    "Khách sạn cung cấp tất cả các loại tiện nghi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komfort"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "komfort" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "komfort" đúng ngữ cảnh

Từ 'komfort' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự thoải mái' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như 'behagelighed'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "komfort"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít komfort
Jeg sætter pris på komfort.
(Tôi đánh giá cao sự thoải mái.)
Xác định số ít komforten
Komforten i bilen er vigtig for mig.
(Sự thoải mái trong xe hơi rất quan trọng đối với tôi.)
Nguyên thể số nhiều komforter
Der er mange komforter i det nye hus.
(Có rất nhiều tiện nghi trong ngôi nhà mới.)
Xác định số nhiều komfortene
Komfortene var af højeste kvalitet.
(Các tiện nghi có chất lượng cao nhất.)