komfort
Định nghĩa & Giải nghĩa "komfort"
Định nghĩa (Dansk)
en tilstand af fysisk eller psykisk velvære og afslapning, hvor der ikke er ubehag, smerte eller stress.
Ý nghĩa của "komfort" trong tiếng Việt
trạng thái thoải mái về thể chất, không đau đớn hoặc gò bó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komfort"
-
"Jeg nyder virkelig komforten i min nye sofa."
"Tôi thực sự thích sự thoải mái của chiếc ghế sofa mới của tôi."
-
"Hotellet tilbyder alle former for komfort."
"Khách sạn cung cấp tất cả các loại tiện nghi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komfort"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "komfort" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "komfort" đúng ngữ cảnh
Từ 'komfort' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự thoải mái' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như 'behagelighed'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "komfort"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | komfort |
Jeg sætter pris på komfort.
(Tôi đánh giá cao sự thoải mái.) |
| Xác định số ít | komforten |
Komforten i bilen er vigtig for mig.
(Sự thoải mái trong xe hơi rất quan trọng đối với tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | komforter |
Der er mange komforter i det nye hus.
(Có rất nhiều tiện nghi trong ngôi nhà mới.) |
| Xác định số nhiều | komfortene |
Komfortene var af højeste kvalitet.
(Các tiện nghi có chất lượng cao nhất.) |