(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa venligt
A2
Adverbium A2 Giao tiếp xã hội

venligt

/ˈvɛnliˌɕt/
một cách thân thiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en venlig, imødekommende og sympatisk måde.

Ý nghĩa của "venligt" trong tiếng Việt

Một cách thân thiện, hòa nhã, hoặc dễ gần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venligt"

  • "Han hilste venligt på mig."

    "Anh ấy chào tôi một cách thân thiện."

  • "Hun svarede venligt på mit spørgsmål."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách thân thiện."

Cách dùng "venligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "venligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'venligt' được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử một cách thân thiện, hòa nhã. Nó tương đương với 'một cách thân thiện' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với tính từ 'venlig' (thân thiện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "venligt"