venligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "venligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en venlig, imødekommende og sympatisk måde.
Ý nghĩa của "venligt" trong tiếng Việt
Một cách thân thiện, hòa nhã, hoặc dễ gần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venligt"
-
"Han hilste venligt på mig."
"Anh ấy chào tôi một cách thân thiện."
-
"Hun svarede venligt på mit spørgsmål."
"Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách thân thiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "venligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "venligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'venligt' được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử một cách thân thiện, hòa nhã. Nó tương đương với 'một cách thân thiện' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với tính từ 'venlig' (thân thiện).