(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa venskabelig
B1
adjektiv B1 Quan hệ xã hội

venskabelig

vɛnsˈkæːˌliˀ
mối quan hệ thân thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venskabelig"

Định nghĩa (Dansk)

Venlig og imødekommende i sin adfærd; præget af venskab.

Ý nghĩa của "venskabelig" trong tiếng Việt

Có tinh thần thân thiện; không có sự bất đồng hoặc oán giận nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venskabelig"

  • "De to lande har et venskabeligt forhold."

    "Hai nước có một mối quan hệ hữu nghị."

  • "Virksomheden har en venskabelig atmosfære."

    "Công ty có một bầu không khí thân thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venskabelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "venskabelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "venskabelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'venskabelig' thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Sắc thái nghĩa gần với sự thân thiện, hữu nghị, không có sự thù địch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "venskabelig"