venskabelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "venskabelig"
Định nghĩa (Dansk)
Venlig og imødekommende i sin adfærd; præget af venskab.
Ý nghĩa của "venskabelig" trong tiếng Việt
Có tinh thần thân thiện; không có sự bất đồng hoặc oán giận nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venskabelig"
-
"De to lande har et venskabeligt forhold."
"Hai nước có một mối quan hệ hữu nghị."
-
"Virksomheden har en venskabelig atmosfære."
"Công ty có một bầu không khí thân thiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venskabelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "venskabelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "venskabelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'venskabelig' thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Sắc thái nghĩa gần với sự thân thiện, hữu nghị, không có sự thù địch.