(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lannistuminen
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học

lannistuminen

/ˈlɑnːistuminen/
sự nản lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lannistuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mielen masennus, toivon menettäminen.

Ý nghĩa của "lannistuminen" trong tiếng Việt

Sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự chán nản.

Câu ví dụ với "lannistuminen"

  • "Hän tunsi suurta lannistumista projektin epäonnistuttua."

    "Anh ấy cảm thấy rất nản lòng khi dự án thất bại."

  • "Lannistuminen ei saa estää meitä yrittämästä uudelleen."

    "Sự nản lòng không được ngăn cản chúng ta cố gắng lại."

Cách dùng "lannistuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lannistuminen' diễn tả trạng thái mất tinh thần, chán nản do thất bại hoặc khó khăn. Cần phân biệt với 'masennus' (trầm cảm), là một trạng thái tâm lý nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lannistuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho lannistuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lannistuminen
Lannistuminen ei ole vaihtoehto.
(Nản chí không phải là một lựa chọn.)
Biến cách số ít lannistumista
Hän pelkäsi lannistumista.
(Anh ấy sợ sự nản chí.)
Sở hữu cách số ít lannistumisen
Lannistumisen tunne oli musertava.
(Cảm giác nản chí thật là nghiền nát.)
Nguyên thể số nhiều lannistumiset
Lannistumiset ovat osa elämää.
(Những lần nản chí là một phần của cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän tunsi lannistumisen syvällä sisimmässään."

    "Anh ấy cảm thấy sự chán nản sâu thẳm trong lòng."

  • "Minä pyrin voittamaan lannistumisen joka päivä."

    "Tôi cố gắng vượt qua sự chán nản mỗi ngày."

  • "Elämä voi tuoda lannistumisen eteen, mutta meidän pitää jatkaa eteenpäin."

    "Cuộc sống có thể mang đến sự chán nản, nhưng chúng ta phải tiếp tục tiến về phía trước."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän selvisi lannistumisesta huolimatta kaikista vastoinkäymisistä."

    "Cô ấy đã vượt qua mọi khó khăn bất chấp sự chán nản."

  • "Lannistumisesta on vaikea päästä eroon yksin."

    "Thật khó để tự mình thoát khỏi sự chán nản."

  • "Kirja kertoo selviytymisestä lannistumisesta ja toivon löytämisestä uudelleen."

    "Cuốn sách kể về việc vượt qua sự chán nản và tìm lại hy vọng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Lannistuminen on yleinen tunne vaikeina aikoina."

    "Sự chán nản là một cảm giác phổ biến trong những thời điểm khó khăn."

  • "Hänen lannistuminen oli selvää hänen kasvoiltaan."

    "Sự chán nản của anh ấy hiện rõ trên khuôn mặt."

  • "Meidän täytyy välttää lannistuminen ja jatkaa eteenpäin."

    "Chúng ta phải tránh sự chán nản và tiếp tục tiến lên."