(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rohkeus
B1
substantiivi B1 Tính cách

rohkeus

/ˈrohkeus/
sự táo bạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rohkeus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky tai valmius toimia pelosta tai vaarasta huolimatta.

Ý nghĩa của "rohkeus" trong tiếng Việt

Sự táo bạo; sự dũng cảm và liều lĩnh.

Câu ví dụ với "rohkeus"

  • "Hän osoitti suurta rohkeutta puolustaessaan heikompia."

    "Anh ấy đã thể hiện sự táo bạo lớn khi bảo vệ những người yếu thế hơn."

  • "Rohkeus ei tarkoita pelottomuutta, vaan kykyä toimia pelosta huolimatta."

    "Sự táo bạo không có nghĩa là không sợ hãi, mà là khả năng hành động bất chấp nỗi sợ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rohkeus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rohkeus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rohkeus' thường được dùng để chỉ sự dũng cảm nói chung, không nhất thiết phải mang nghĩa liều lĩnh. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái mạnh hơn như 'uhkarohkeus' (sự liều lĩnh, mạo hiểm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rohkeus"

Bảng chia từ (Declension) cho rohkeus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rohkeus
Hän osoitti suurta rohkeutta.
(Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn.)
Biến cách số ít rohkeutta
Tarvitsen rohkeutta puhua hänelle.
(Tôi cần sự can đảm để nói chuyện với anh ấy.)
Sở hữu cách số ít rohkeuden
Rohkeuden puute esti häntä yrittämästä.
(Sự thiếu can đảm đã ngăn cản anh ấy cố gắng.)
Nguyên thể số nhiều rohkeudet
Sodan aikana nähtiin monia rohkeuksia.
(Trong chiến tranh, người ta đã chứng kiến nhiều hành động dũng cảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän löysi rohkeuteen tarttua uuteen haasteeseen."

    "Anh ấy tìm thấy sự dũng cảm để nắm lấy một thử thách mới."

  • "Puhuin rohkeuteen hypätä tuntemattomaan."

    "Tôi đã thuyết phục về sự dũng cảm để nhảy vào điều chưa biết."

  • "Tarvitsen rohkeuteen kohdata pelkoni."

    "Tôi cần sự dũng cảm để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Rohkeudettomin hän tarttui härkää sarvista."

    "Bằng sự dũng cảm, anh ta đã túm lấy con bò đực bằng sừng."

  • "Hän selvisi vaikeasta tilanteesta rohkeudettomin teoin."

    "Anh ấy đã vượt qua tình huống khó khăn bằng những hành động dũng cảm."

  • "Rohkeudettomin hän puolusti ystäviään."

    "Với lòng dũng cảm, anh ấy đã bảo vệ bạn bè của mình."