(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controcorrente
B2
sostantivo/aggettivo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học

controcorrente

/ˌkontroˈkorrente/
niềm tin trái ngược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "controcorrente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si oppone alla tendenza generale, al gusto dominante, alle opinioni comuni.

Ý nghĩa của "controcorrente" trong tiếng Việt

Một niềm tin cố tình đi ngược lại ý kiến phổ biến hoặc xu hướng thịnh hành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "controcorrente"

  • "È un artista controcorrente che rifiuta le mode del momento."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ đi ngược lại xu hướng, người từ chối các trào lưu hiện tại."

  • "La sua decisione di lasciare un lavoro sicuro per inseguire i suoi sogni è stata una scelta controcorrente."

    "Quyết định bỏ một công việc ổn định để theo đuổi ước mơ của anh ấy là một lựa chọn đi ngược lại xu hướng."

Cách dùng "controcorrente" & Ghi chú

Cách dùng "controcorrente" đúng ngữ cảnh

Từ 'controcorrente' vừa có thể là danh từ (sostantivo) vừa có thể là tính từ (aggettivo). Khi là danh từ, nó chỉ một người hoặc một điều gì đó đi ngược lại xu hướng. Khi là tính từ, nó mô tả một người hoặc một điều gì đó có tính chất đi ngược lại xu hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "controcorrente" (Grammatica)