(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accanto
A2
avverbio A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý

accanto

/akˈkan.to/
kế bên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accanto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vicino, a fianco; in posizione laterale rispetto a qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "accanto" trong tiếng Việt

Liền kề, kế bên, sát nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accanto"

  • "La farmacia è proprio accanto alla banca."

    "Hiệu thuốc nằm ngay cạnh ngân hàng."

  • "Mi siedo accanto a te?"

    "Tôi ngồi cạnh bạn được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accanto"

Đồng nghĩa

vicino (gần) a fianco (bên cạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "accanto" & Ghi chú

Cách dùng "accanto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'accanto' thường được sử dụng như một trạng từ hoặc giới từ, thể hiện vị trí gần gũi, bên cạnh. Cần phân biệt với 'vicino' (gần) vì 'accanto' nhấn mạnh sự liền kề hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "accanto" (Grammatica)