(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toccare
A1
verbo A1 Tổng quát

toccare

/tokˈkaːre/
chạm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toccare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Entrare in contatto fisico con qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "toccare" trong tiếng Việt

Chạm vào, tiếp xúc với (cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "toccare"

  • "Non toccare quella statua!"

    "Đừng chạm vào bức tượng đó!"

  • "L'ho toccato per caso."

    "Tôi đã chạm vào anh ấy/cô ấy một cách tình cờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "toccare"

Đồng nghĩa

sfiorare (lướt qua, chạm nhẹ)

Cách dùng "toccare" & Ghi chú

Cách dùng "toccare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'toccare' trong tiếng Ý tương đương với 'chạm' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách chia động từ và sử dụng giới từ so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "toccare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "toccare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) tocco
Io tocco il legno per scaramanzia.
(Tôi chạm vào gỗ để xua đuổi vận rủi.)
tu (bạn) tocchi
Tu tocchi la chitarra molto bene.
(Bạn chơi guitar rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) tocca
Lei tocca il pianoforte ogni sera.
(Cô ấy chơi piano mỗi tối.)
noi (chúng tôi) tocchiamo
Noi tocchiamo le stelle con i nostri sogni.
(Chúng tôi chạm tới những ngôi sao bằng ước mơ của mình.)
voi (các bạn) toccate
Voi toccate il cuore delle persone con la vostra gentilezza.
(Các bạn chạm đến trái tim mọi người bằng sự tử tế của mình.)
loro (họ) toccano
Loro toccano strumenti musicali diversi.
(Họ chơi các nhạc cụ khác nhau.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): toccato
"Ho toccato il cielo con un dito."
(Tôi đã chạm tới bầu trời bằng một ngón tay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, toccavo sempre il vetro appannato per disegnare."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chạm vào kính bị mờ để vẽ."

  • "Mentre camminava nel bosco, le pareva che qualcuno la toccasse sulla spalla."

    "Khi cô ấy đang đi bộ trong rừng, cô ấy cảm thấy như ai đó chạm vào vai cô ấy."

  • "Durante i concerti, la folla toccava spesso le mani del cantante."

    "Trong các buổi hòa nhạc, đám đông thường chạm vào tay ca sĩ."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, toccai accidentalmente un cactus nel deserto."

    "Hôm qua, tôi vô tình chạm vào một cây xương rồng trong sa mạc."

  • "Nel sogno, toccò una stella cadente e espresse un desiderio."

    "Trong giấc mơ, cô ấy đã chạm vào một ngôi sao băng và ước một điều ước."

  • "Quando ero bambino, toccammo la neve per la prima volta sulle montagne."

    "Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi đã chạm vào tuyết lần đầu tiên trên núi."