(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disabilità
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Y tế, Luật pháp

disabilità

/diz.abi.liˈta/
khuyết tật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione fisica o mentale che limita la capacità di una persona di svolgere normali attività.

Ý nghĩa của "disabilità" trong tiếng Việt

Tình trạng thể chất hoặc tinh thần giới hạn khả năng vận động, giác quan hoặc các hoạt động của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disabilità"

  • "Molte persone con disabilità conducono una vita piena e attiva."

    "Nhiều người khuyết tật có một cuộc sống trọn vẹn và năng động."

  • "L'azienda si impegna a fornire pari opportunità ai dipendenti con disabilità."

    "Công ty cam kết cung cấp cơ hội bình đẳng cho nhân viên khuyết tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disabilità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

abilità (khả năng) normodotato (người bình thường (không khuyết tật))

Cách dùng "disabilità" & Ghi chú

Cách dùng "disabilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'disabilità' là từ phổ biến nhất để chỉ tình trạng khuyết tật. Cần phân biệt với 'handicap' (từ mượn từ tiếng Anh) đôi khi vẫn được sử dụng nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disabilità
La disabilità non deve essere un limite, ma uno stimolo.
(Khuyết tật không nên là một giới hạn, mà là một động lực.)
Với mạo từ xác định le disabilità
Le disabilità possono essere fisiche o mentali.
(Các dạng khuyết tật có thể là về thể chất hoặc tinh thần.)
Với mạo từ không xác định una disabilità
Una disabilità può rendere la vita più complessa, ma non impossibile.
(Một khuyết tật có thể làm cho cuộc sống phức tạp hơn, nhưng không phải là không thể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Avere una disabilità non significa rinunciare ai propri sogni."

    "Có một khuyết tật không có nghĩa là từ bỏ ước mơ của bạn."

  • "Il progetto mira a fornire supporto a chiunque affronti una disabilità."

    "Dự án nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ cho bất kỳ ai đối mặt với một khuyết tật."

  • "È importante creare una società inclusiva che non discrimini chi ha una disabilità."

    "Điều quan trọng là tạo ra một xã hội hòa nhập, không phân biệt đối xử với những người khuyết tật."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La disabilità non deve essere un ostacolo insormontabile."

    "Khuyết tật không nên là một trở ngại không thể vượt qua."

  • "Molte persone con disabilità conducono una vita piena e attiva."

    "Nhiều người khuyết tật có một cuộc sống trọn vẹn và năng động."

  • "L'inclusione delle persone con disabilità è un obiettivo fondamentale della nostra società."

    "Hòa nhập những người khuyết tật là một mục tiêu cơ bản của xã hội chúng ta."