(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accettabile
B1
aggettivo B1 Chung

accettabile

/at.t͡ʃetˈta.bi.le/
ở mức chấp nhận được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accettabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere accettato; soddisfacente, passabile.

Ý nghĩa của "accettabile" trong tiếng Việt

Một cách đủ tốt; một cách mà hầu hết mọi người cho là thỏa đáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accettabile"

  • "La qualità del cibo era accettabile, ma non eccezionale."

    "Chất lượng thức ăn ở mức chấp nhận được, nhưng không xuất sắc."

  • "Il tuo lavoro è accettabile, ma puoi fare di meglio."

    "Công việc của bạn ở mức chấp nhận được, nhưng bạn có thể làm tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accettabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accettabile" & Ghi chú

Cách dùng "accettabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'accettabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'ở mức chấp nhận được' trong tiếng Việt. Nó diễn tả một cái gì đó đủ tốt, không xuất sắc nhưng đáp ứng được yêu cầu tối thiểu hoặc mong đợi.

Ngữ pháp & Chia từ "accettabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo risultato è accettabile, considerando le circostanze."

    "Kết quả này là chấp nhận được, xét đến hoàn cảnh."

  • "Le tue scuse sono accettabili, ma non dimenticherò facilmente."

    "Lời xin lỗi của bạn là chấp nhận được, nhưng tôi sẽ không dễ dàng quên đâu."

  • "Questi compromessi sono accettabili per raggiungere un accordo."

    "Những thỏa hiệp này là chấp nhận được để đạt được một thỏa thuận."

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un compromesso accettabile."

    "Đây là một thỏa hiệp chấp nhận được."

  • "Le condizioni di lavoro sono accettabili, considerando lo stipendio."

    "Các điều kiện làm việc là chấp nhận được, xét đến mức lương."

  • "Ho ricevuto un'offerta accettabile per la mia vecchia auto."

    "Tôi đã nhận được một lời đề nghị chấp nhận được cho chiếc xe cũ của mình."