accidentale
Định nghĩa & Giải nghĩa "accidentale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene per caso, in modo non intenzionale o previsto.
Ý nghĩa của "accidentale" trong tiếng Việt
xảy ra do tình cờ, vô ý, hoặc bất ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accidentale"
-
"La rottura del vetro è stata accidentale, non l'ho fatto apposta."
"Việc làm vỡ kính là do tai nạn, tôi không cố ý làm điều đó."
-
"A causa di un guasto accidentale, il treno ha subito un ritardo di due ore."
"Do một sự cố bất ngờ, tàu đã bị chậm hai tiếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accidentale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accidentale" & Ghi chú
Cách dùng "accidentale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'accidentale' nhấn mạnh tính chất bất ngờ, tình cờ và không lường trước của sự việc gây ra tai nạn. Cần phân biệt với 'casuale' (tình cờ, ngẫu nhiên) vì 'accidentale' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự cố, tai nạn.
Ngữ pháp & Chia từ "accidentale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho scoperto un danno accidentale alla mia auto."
"Tôi phát hiện ra một thiệt hại do tai nạn đối với xe của mình."
-
"Le macchie accidentali sul vestito erano difficili da rimuovere."
"Những vết bẩn vô tình trên chiếc váy rất khó tẩy."
-
"L'incontro con lei fu un evento accidentale che cambiò la mia vita."
"Cuộc gặp gỡ với cô ấy là một sự kiện tình cờ đã thay đổi cuộc đời tôi."
-
"Quel brutto graffio sulla macchina è stato un danno accidentale."
"Vết trầy xước xấu xí đó trên xe là một thiệt hại do tai nạn."
-
"Quegli incontri accidentali si sono rivelati fondamentali per la sua carriera."
"Những cuộc gặp gỡ tình cờ đó đã trở nên vô cùng quan trọng đối với sự nghiệp của anh ấy."
-
"Quel gesto accidentale ha scatenato una serie di eventi inaspettati."
"Hành động vô tình đó đã gây ra một loạt các sự kiện bất ngờ."
-
"L'incontro con Marco è stato più accidentale di quanto immaginassi."
"Cuộc gặp gỡ với Marco đã tình cờ hơn tôi tưởng tượng."
-
"La scoperta di quel manoscritto antico è stata la più accidentale tra tutte le sue ricerche."
"Việc phát hiện ra bản thảo cổ đó là tình cờ nhất trong tất cả các nghiên cứu của anh ấy."
-
"Questo errore è meno accidentale di quanto sembri; qualcuno ha manomesso i dati."
"Lỗi này ít tình cờ hơn vẻ ngoài của nó; ai đó đã can thiệp vào dữ liệu."