(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scortato
B1
participio passato B1 Tổng quát

scortato

/skorˈtaːto/
được hộ tống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scortato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di scortare: accompagnare qualcuno per proteggerlo o per garantirne la sicurezza.

Ý nghĩa của "scortato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'escort': hộ tống, đi kèm (ai đó hoặc cái gì đó) đến một nơi nào đó, đặc biệt là để bảo vệ hoặc đảm bảo an ninh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scortato"

  • "Il presidente è stato scortato dalla polizia."

    "Tổng thống đã được cảnh sát hộ tống."

  • "Il furgone portavalori è stato scortato da due auto blindate."

    "Xe tải chở tiền đã được hộ tống bởi hai xe bọc thép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scortato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scortato" & Ghi chú

Cách dùng "scortato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'được hộ tống' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động ai đó được bảo vệ hoặc đi kèm đến một địa điểm nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "scortato" (Grammatica)