(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acconsentire
B2
verbo B2 Tổng quát

acconsentire

/ak.kon.senˈti.re/
consent
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acconsentire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare il proprio consenso; permettere, autorizzare.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acconsentire"

  • "Non posso acconsentire a questa richiesta."

    "Tôi không thể đồng ý với yêu cầu này."

  • "I genitori devono acconsentire al trattamento medico dei figli."

    "Cha mẹ phải đồng ý với việc điều trị y tế cho con cái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acconsentire"

Đồng nghĩa

permettere (cho phép) autorizzare (ủy quyền, cho phép) approvare (phê duyệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "acconsentire" & Ghi chú

Cách dùng "acconsentire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "consent" có thể dịch thành "đồng ý", "chấp thuận", "cho phép". 'Acconsentire' nhấn mạnh hành động chủ động cho phép hoặc đồng ý điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "acconsentire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "acconsentire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) acconsento
Io acconsento a questa decisione.
(Tôi đồng ý với quyết định này.)
tu (bạn) acconsenti
Tu acconsenti sempre alle sue richieste?
(Bạn luôn đồng ý với những yêu cầu của anh ấy sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) acconsente
Lui acconsente a partecipare al progetto.
(Anh ấy đồng ý tham gia dự án.)
noi (chúng tôi) acconsentiamo
Noi acconsentiamo a seguirvi.
(Chúng tôi đồng ý đi theo bạn.)
voi (các bạn) acconsentite
Voi acconsentite a questa condizione?
(Các bạn có đồng ý với điều kiện này không?)
loro (họ) acconsentono
Loro acconsentono a venire alla festa.
(Họ đồng ý đến bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): acconsentito
"Ho acconsentito alla sua richiesta."
(Tôi đã đồng ý với yêu cầu của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho acconsentito a che tu vada alla festa, ma torna presto."

    "Tôi đã đồng ý cho bạn đi dự tiệc, nhưng hãy về sớm nhé."

  • "Non avrei mai acconsentito a una cosa del genere se avessi saputo le conseguenze."

    "Tôi sẽ không bao giờ đồng ý với một điều như vậy nếu tôi biết hậu quả."

  • "I genitori hanno acconsentito al matrimonio dei loro figli."

    "Cha mẹ đã đồng ý cho cuộc hôn nhân của các con họ."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "I miei genitori hanno acconsentito al mio viaggio in Italia."

    "Bố mẹ tôi đã đồng ý cho chuyến đi Ý của tôi."

  • "Non ho acconsentito a che lui partecipasse alla riunione."

    "Tôi đã không đồng ý để anh ấy tham gia cuộc họp."

  • "Abbiamo acconsentito alla richiesta del cliente di modificare il contratto."

    "Chúng tôi đã đồng ý với yêu cầu của khách hàng về việc sửa đổi hợp đồng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io acconsento a che tu vada alla festa."

    "Tôi đồng ý cho bạn đi dự tiệc."

  • "Mio padre non acconsente mai alle mie richieste."

    "Bố tôi không bao giờ đồng ý với những yêu cầu của tôi."

  • "Noi acconsentiamo a partecipare al progetto di volontariato."

    "Chúng tôi đồng ý tham gia dự án tình nguyện."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che i miei genitori acconsentano al mio viaggio in Italia da solo."

    "Tôi nghi ngờ rằng bố mẹ tôi sẽ đồng ý cho tôi đi du lịch Ý một mình."

  • "È necessario che tu acconsenta affinché il progetto possa iniziare."

    "Cần thiết là bạn phải đồng ý để dự án có thể bắt đầu."

  • "Non credo che il professore acconsenta a un'altra proroga per la consegna del compito."

    "Tôi không nghĩ rằng giáo sư sẽ đồng ý gia hạn thêm một lần nữa cho việc nộp bài tập."