acconsentire
Định nghĩa & Giải nghĩa "acconsentire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare il proprio consenso; permettere, autorizzare.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acconsentire"
-
"Non posso acconsentire a questa richiesta."
"Tôi không thể đồng ý với yêu cầu này."
-
"I genitori devono acconsentire al trattamento medico dei figli."
"Cha mẹ phải đồng ý với việc điều trị y tế cho con cái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acconsentire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acconsentire" & Ghi chú
Cách dùng "acconsentire" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "consent" có thể dịch thành "đồng ý", "chấp thuận", "cho phép". 'Acconsentire' nhấn mạnh hành động chủ động cho phép hoặc đồng ý điều gì đó.
Ngữ pháp & Chia từ "acconsentire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "acconsentire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | acconsento |
Io acconsento a questa decisione.
(Tôi đồng ý với quyết định này.)
|
| tu (bạn) | acconsenti |
Tu acconsenti sempre alle sue richieste?
(Bạn luôn đồng ý với những yêu cầu của anh ấy sao?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | acconsente |
Lui acconsente a partecipare al progetto.
(Anh ấy đồng ý tham gia dự án.)
|
| noi (chúng tôi) | acconsentiamo |
Noi acconsentiamo a seguirvi.
(Chúng tôi đồng ý đi theo bạn.)
|
| voi (các bạn) | acconsentite |
Voi acconsentite a questa condizione?
(Các bạn có đồng ý với điều kiện này không?)
|
| loro (họ) | acconsentono |
Loro acconsentono a venire alla festa.
(Họ đồng ý đến bữa tiệc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho acconsentito a che tu vada alla festa, ma torna presto."
"Tôi đã đồng ý cho bạn đi dự tiệc, nhưng hãy về sớm nhé."
-
"Non avrei mai acconsentito a una cosa del genere se avessi saputo le conseguenze."
"Tôi sẽ không bao giờ đồng ý với một điều như vậy nếu tôi biết hậu quả."
-
"I genitori hanno acconsentito al matrimonio dei loro figli."
"Cha mẹ đã đồng ý cho cuộc hôn nhân của các con họ."
-
"I miei genitori hanno acconsentito al mio viaggio in Italia."
"Bố mẹ tôi đã đồng ý cho chuyến đi Ý của tôi."
-
"Non ho acconsentito a che lui partecipasse alla riunione."
"Tôi đã không đồng ý để anh ấy tham gia cuộc họp."
-
"Abbiamo acconsentito alla richiesta del cliente di modificare il contratto."
"Chúng tôi đã đồng ý với yêu cầu của khách hàng về việc sửa đổi hợp đồng."
-
"Io acconsento a che tu vada alla festa."
"Tôi đồng ý cho bạn đi dự tiệc."
-
"Mio padre non acconsente mai alle mie richieste."
"Bố tôi không bao giờ đồng ý với những yêu cầu của tôi."
-
"Noi acconsentiamo a partecipare al progetto di volontariato."
"Chúng tôi đồng ý tham gia dự án tình nguyện."
-
"Dubito che i miei genitori acconsentano al mio viaggio in Italia da solo."
"Tôi nghi ngờ rằng bố mẹ tôi sẽ đồng ý cho tôi đi du lịch Ý một mình."
-
"È necessario che tu acconsenta affinché il progetto possa iniziare."
"Cần thiết là bạn phải đồng ý để dự án có thể bắt đầu."
-
"Non credo che il professore acconsenta a un'altra proroga per la consegna del compito."
"Tôi không nghĩ rằng giáo sư sẽ đồng ý gia hạn thêm một lần nữa cho việc nộp bài tập."