spendere
Định nghĩa & Giải nghĩa "spendere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Utilizzare denaro per acquistare beni o servizi.
Ý nghĩa của "spendere" trong tiếng Việt
Sử dụng tiền để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spendere"
-
"Ho speso molti soldi per questo vestito."
"Tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho chiếc váy này."
-
"Non dovresti spendere tutti i tuoi soldi in cose inutili."
"Bạn không nên tiêu hết tiền vào những thứ vô ích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spendere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spendere" & Ghi chú
Cách dùng "spendere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'spendere' có nghĩa là 'tiêu tiền'. Chú ý sự khác biệt với 'risparmiare' (tiết kiệm) và 'guadagnare' (kiếm tiền). 'Spendere' thường đi kèm với một lượng tiền cụ thể hoặc một mục tiêu cụ thể (ví dụ: spendere soldi per un viaggio).
Ngữ pháp & Chia từ "spendere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "spendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | spendo |
Io spendo molti soldi per il cibo.
(Tôi tiêu rất nhiều tiền cho đồ ăn.)
|
| tu (bạn) | spendi |
Tu spendi troppo per i vestiti.
(Bạn tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | spende |
Lui spende il suo tempo leggendo.
(Anh ấy dành thời gian để đọc sách.)
|
| noi (chúng tôi) | spendiamo |
Noi spendiamo le vacanze in Italia.
(Chúng tôi trải qua kỳ nghỉ ở Ý.)
|
| voi (các bạn) | spendete |
Voi spendete bene i vostri soldi.
(Các bạn tiêu tiền của mình rất tốt.)
|
| loro (họ) | spendono |
Loro spendono molto per la casa.
(Họ chi rất nhiều tiền cho ngôi nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Spendi i tuoi soldi con saggezza!"
"Hãy tiêu tiền của bạn một cách khôn ngoan!"
-
"Non spendere tutto in una volta, risparmia qualcosa!"
"Đừng tiêu hết tất cả cùng một lúc, hãy tiết kiệm một chút!"
-
"Spendi meno e investi di più!"
"Hãy tiêu ít hơn và đầu tư nhiều hơn!"
-
"Ieri ho speso molti soldi per un nuovo computer."
"Hôm qua tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho một chiếc máy tính mới."
-
"Abbiamo speso le nostre vacanze in Italia l'anno scorso."
"Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở Ý năm ngoái."
-
"Maria ha speso tutta la sua eredità in viaggi."
"Maria đã tiêu hết toàn bộ tài sản thừa kế của mình vào những chuyến đi."