(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spendere
A2
verbo A2 Kinh tế

spendere

/ˈspɛndere/
tiêu tiền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Utilizzare denaro per acquistare beni o servizi.

Ý nghĩa của "spendere" trong tiếng Việt

Sử dụng tiền để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spendere"

  • "Ho speso molti soldi per questo vestito."

    "Tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho chiếc váy này."

  • "Non dovresti spendere tutti i tuoi soldi in cose inutili."

    "Bạn không nên tiêu hết tiền vào những thứ vô ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spendere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spendere" & Ghi chú

Cách dùng "spendere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'spendere' có nghĩa là 'tiêu tiền'. Chú ý sự khác biệt với 'risparmiare' (tiết kiệm) và 'guadagnare' (kiếm tiền). 'Spendere' thường đi kèm với một lượng tiền cụ thể hoặc một mục tiêu cụ thể (ví dụ: spendere soldi per un viaggio).

Ngữ pháp & Chia từ "spendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "spendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spendo
Io spendo molti soldi per il cibo.
(Tôi tiêu rất nhiều tiền cho đồ ăn.)
tu (bạn) spendi
Tu spendi troppo per i vestiti.
(Bạn tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)
lui/lei (anh/cô ấy) spende
Lui spende il suo tempo leggendo.
(Anh ấy dành thời gian để đọc sách.)
noi (chúng tôi) spendiamo
Noi spendiamo le vacanze in Italia.
(Chúng tôi trải qua kỳ nghỉ ở Ý.)
voi (các bạn) spendete
Voi spendete bene i vostri soldi.
(Các bạn tiêu tiền của mình rất tốt.)
loro (họ) spendono
Loro spendono molto per la casa.
(Họ chi rất nhiều tiền cho ngôi nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): speso
"Ho speso tutti i miei soldi."
(Tôi đã tiêu hết tất cả tiền của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Spendi i tuoi soldi con saggezza!"

    "Hãy tiêu tiền của bạn một cách khôn ngoan!"

  • "Non spendere tutto in una volta, risparmia qualcosa!"

    "Đừng tiêu hết tất cả cùng một lúc, hãy tiết kiệm một chút!"

  • "Spendi meno e investi di più!"

    "Hãy tiêu ít hơn và đầu tư nhiều hơn!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho speso molti soldi per un nuovo computer."

    "Hôm qua tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho một chiếc máy tính mới."

  • "Abbiamo speso le nostre vacanze in Italia l'anno scorso."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở Ý năm ngoái."

  • "Maria ha speso tutta la sua eredità in viaggi."

    "Maria đã tiêu hết toàn bộ tài sản thừa kế của mình vào những chuyến đi."