(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acre
B2
aggettivo B2 Chung

acre

/ˈa.kre/
cay xè
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un sapore o un odore aspro e pungente, irritante per le mucose.

Ý nghĩa của "acre" trong tiếng Việt

Có vị hoặc mùi khó chịu, cay xè, gay gắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acre"

  • "Il fumo acre mi ha fatto tossire."

    "Khói cay xè làm tôi ho."

  • "L'odore di bruciato era acre e nauseabondo."

    "Mùi khét lẹt rất cay xè và buồn nôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "acre" & Ghi chú

Cách dùng "acre" đúng ngữ cảnh

Từ 'acre' trong tiếng Ý diễn tả cảm giác cay, xè, hoặc gắt một cách khó chịu, tương tự như cảm giác khi ăn phải ớt quá cay hoặc hít phải khói độc. Nó thường được dùng để mô tả vị giác, khứu giác, hoặc cảm giác nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "acre" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'odore acre del fumo mi faceva tossire."

    "Mùi khét của khói làm tôi ho."

  • "Le mele acerbe hanno un sapore acre."

    "Những quả táo xanh có vị chua gắt."

  • "La sua risposta fu acra e piena di risentimento."

    "Câu trả lời của anh ấy rất gay gắt và đầy oán giận."