aderente
Định nghĩa & Giải nghĩa "aderente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che aderisce; che ha la proprietà di aderire; che è capace di aderire a una superficie.
Ý nghĩa của "aderente" trong tiếng Việt
Có bề mặt tạo độ bám chắc chắn; dính; có xu hướng bám chặt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aderente"
-
"Questa colla è molto aderente."
"Loại keo này rất dính."
-
"Le gomme da neve sono più aderenti sull'asfalto ghiacciato."
"Lốp xe mùa đông có độ bám tốt hơn trên đường băng giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aderente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aderente" & Ghi chú
Cách dùng "aderente" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'aderente' mô tả khả năng bám dính của một vật thể hoặc bề mặt. Nó có thể được sử dụng để chỉ các vật liệu có độ bám cao hoặc các tình huống mà một vật thể bám chặt vào một bề mặt khác.
Ngữ pháp & Chia từ "aderente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel vestito aderente le sta benissimo."
"Cái váy bó sát đó rất hợp với cô ấy."
-
"Quei pantaloni aderenti sono scomodi da indossare."
"Những chiếc quần bó sát đó rất khó mặc."
-
"Quel nastro adesivo è molto aderente."
"Cuộn băng dính đó rất dính."