(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attaccamento
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa học

attaccamento

/attakːaˈmento/
sự gắn bó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attaccamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di affetto e legame profondo verso qualcosa o qualcuno, un luogo, una cultura o una comunità.

Ý nghĩa của "attaccamento" trong tiếng Việt

Trạng thái gắn bó sâu sắc với một địa điểm, nền văn hóa hoặc cộng đồng cụ thể; cảm giác thuộc về và ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attaccamento"

  • "Il suo attaccamento alla sua città natale è molto forte."

    "Sự gắn bó của anh ấy với quê hương rất mạnh mẽ."

  • "L'attaccamento ai valori tradizionali è importante per mantenere l'identità culturale."

    "Sự gắn bó với các giá trị truyền thống rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attaccamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attaccamento" & Ghi chú

Cách dùng "attaccamento" đúng ngữ cảnh

Attaccamento diễn tả sự gắn bó mật thiết, tình cảm sâu sắc và cảm giác thuộc về. Cần phân biệt với 'adesione' (sự tuân thủ, tham gia) hoặc 'legame' (mối liên hệ, quan hệ), vì 'attaccamento' nhấn mạnh khía cạnh tình cảm và sự ràng buộc.

Ngữ pháp & Chia từ "attaccamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attaccamento
L'attaccamento alla famiglia è molto importante in Italia.
(Sự gắn bó với gia đình rất quan trọng ở Ý.)
Với mạo từ xác định gli attaccamenti
Gli attaccamenti emotivi possono essere difficili da gestire.
(Những gắn bó cảm xúc có thể khó khăn để kiểm soát.)
Với mạo từ không xác định un attaccamento
Ho sviluppato un attaccamento verso questa città.
(Tôi đã phát triển một sự gắn bó với thành phố này.)