affabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "affabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si mostra cordiale, gentile e disponibile verso gli altri.
Ý nghĩa của "affabile" trong tiếng Việt
Dễ gần, hòa nhã, thân thiện, dễ nói chuyện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affabile"
-
"Il nuovo direttore è una persona molto affabile."
"Giám đốc mới là một người rất dễ gần."
-
"La sua affabile personalità la rende popolare tra i colleghi."
"Tính cách dễ gần của cô ấy khiến cô ấy được yêu thích trong số các đồng nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affabile" & Ghi chú
Cách dùng "affabile" đúng ngữ cảnh
Il termine 'affabile' si riferisce a una persona facile da avvicinare e con cui è piacevole interagire. È simile a 'amichevole' ma con una connotazione di cortesia e gentilezza più marcata. In italiano, si usa spesso per descrivere persone che mettono a proprio agio gli altri.
Ngữ pháp & Chia từ "affabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il professore è sempre affabile con i suoi studenti."
"Giáo sư luôn niềm nở với sinh viên của mình."
-
"Le ragazze sono affabili e socievoli."
"Các cô gái niềm nở và hòa đồng."
-
"Ho incontrato un uomo affabile e gentile al supermercato."
"Tôi đã gặp một người đàn ông niềm nở và tốt bụng ở siêu thị."
-
"Il mio professore è un uomo affabile e disponibile, sempre pronto ad aiutare i suoi studenti."
"Giáo sư của tôi là một người đàn ông dễ mến và sẵn lòng giúp đỡ, luôn sẵn sàng giúp đỡ sinh viên của mình."
-
"La sua affabile accoglienza mi ha fatto sentire subito a casa."
"Sự đón tiếp niềm nở của cô ấy đã khiến tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức."
-
"I nostri vicini sono persone affabili e generose, sempre pronte a offrire il loro aiuto."
"Những người hàng xóm của chúng tôi là những người dễ mến và hào phóng, luôn sẵn sàng giúp đỡ."